単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,076,457 1,147,313 962,194 927,860 562,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,649 8,314 2,174 10,974 9,882
1. Tiền 13,649 8,314 2,174 10,974 9,882
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20 22 111
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 783,938 854,704 685,784 662,276 390,269
1. Phải thu khách hàng 352,610 279,626 130,752 167,119 86,065
2. Trả trước cho người bán 338,206 370,167 369,402 389,618 268,067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,875 139,124 142,643 105,539 36,137
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 278,739 284,294 274,216 254,588 162,687
1. Hàng tồn kho 278,739 284,294 274,216 254,588 162,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 131 0 0 0 27
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 131 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,818 213,592 176,874 203,749 627,194
I. Các khoản phải thu dài hạn 194 62,151 62,751 62,751 413,370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 194 94 86 86 113,764
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 142,690
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 62,058 62,665 62,665 62,665
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,772 13,959 8,879 8,077 7,468
1. Tài sản cố định hữu hình 9,425 8,612 6,532 5,729 5,120
- Nguyên giá 17,227 17,371 15,934 16,034 16,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,802 -8,760 -9,402 -10,305 -11,008
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,348 5,348 2,348 2,348 2,348
- Nguyên giá 5,404 5,404 2,404 2,404 2,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 22,645 30,004 30,611 30,220 186,980
- Nguyên giá 31,731 40,202 42,299 43,445 201,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,086 -10,197 -11,689 -13,226 -14,812
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 720 720 610 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,008 5,202 260 127 18
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,008 5,202 260 127 18
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,201,276 1,360,904 1,139,068 1,131,608 1,190,171
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 611,844 720,942 453,213 409,062 470,422
I. Nợ ngắn hạn 500,184 511,573 256,613 276,934 239,429
1. Vay và nợ ngắn 210,423 213,929 112,661 156,764 153,465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 74,823 53,067 1,740 7,477 4,245
4. Người mua trả tiền trước 32,930 124,647 59,779 2,455 24,430
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,669 31,906 18,506 22,356 10,246
6. Phải trả người lao động 2,021 2,174 1,760 1,820 1,544
7. Chi phí phải trả 1,149 894 522 297 566
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 136,002 57,621 28,524 21,277 7,292
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 111,660 209,369 196,601 132,129 230,993
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 97,472 202,265 191,551 129,839 230,993
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,188 7,104 5,050 2,290 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 589,431 639,962 685,855 722,546 719,749
I. Vốn chủ sở hữu 589,431 639,962 685,855 722,546 719,749
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 474,999 531,996 595,814 595,814 595,814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,445 38,048 43,818 48,055 50,894
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,485 67,410 46,223 78,677 73,041
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,166 27,336 33,055 35,653 37,640
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,503 2,508 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,201,276 1,360,904 1,139,068 1,131,608 1,190,171