単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,548 67,339 131,855 79,362 32,890
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,240 4,512
Doanh thu thuần 51,308 67,339 131,855 79,362 28,378
Giá vốn hàng bán 33,697 39,779 103,822 58,287 29,495
Lợi nhuận gộp 17,611 27,559 28,034 21,075 -1,117
Doanh thu hoạt động tài chính 121 302 112 693 325
Chi phí tài chính 10,123 7,696 10,129 10,224 1,745
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,031 5,569 7,612 7,512
Chi phí bán hàng 1,054 277 170 458
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,268 1,979 1,876 1,699 2,278
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,286 17,910 15,971 9,387 -4,814
Thu nhập khác 181 0 0 9 22
Chi phí khác 792 402 557 288 1,151
Lợi nhuận khác -611 -402 -557 -278 -1,129
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,675 17,508 15,414 9,109 -5,943
Chi phí thuế TNDN hiện hành 686 3,582 3,194 1,879
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 686 3,582 3,194 1,879
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,989 13,926 12,220 7,230 -5,943
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,989 13,926 12,220 7,230 -5,943
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)