|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,548
|
67,339
|
131,855
|
79,362
|
32,890
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,240
|
|
|
|
4,512
|
|
Doanh thu thuần
|
51,308
|
67,339
|
131,855
|
79,362
|
28,378
|
|
Giá vốn hàng bán
|
33,697
|
39,779
|
103,822
|
58,287
|
29,495
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,611
|
27,559
|
28,034
|
21,075
|
-1,117
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
121
|
302
|
112
|
693
|
325
|
|
Chi phí tài chính
|
10,123
|
7,696
|
10,129
|
10,224
|
1,745
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,031
|
5,569
|
7,612
|
7,512
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,054
|
277
|
170
|
458
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,268
|
1,979
|
1,876
|
1,699
|
2,278
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,286
|
17,910
|
15,971
|
9,387
|
-4,814
|
|
Thu nhập khác
|
181
|
0
|
0
|
9
|
22
|
|
Chi phí khác
|
792
|
402
|
557
|
288
|
1,151
|
|
Lợi nhuận khác
|
-611
|
-402
|
-557
|
-278
|
-1,129
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,675
|
17,508
|
15,414
|
9,109
|
-5,943
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
686
|
3,582
|
3,194
|
1,879
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
686
|
3,582
|
3,194
|
1,879
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,989
|
13,926
|
12,220
|
7,230
|
-5,943
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,989
|
13,926
|
12,220
|
7,230
|
-5,943
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|