|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79,362
|
32,890
|
70,764
|
65,729
|
53,209
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
4,512
|
1,460
|
236
|
|
|
Doanh thu thuần
|
79,362
|
28,378
|
69,305
|
65,492
|
53,209
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,287
|
29,495
|
47,226
|
55,054
|
39,167
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,075
|
-1,117
|
22,078
|
10,439
|
14,042
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
693
|
325
|
139
|
46
|
169
|
|
Chi phí tài chính
|
10,224
|
1,745
|
9,317
|
7,474
|
9,777
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,512
|
|
6,462
|
4,271
|
6,496
|
|
Chi phí bán hàng
|
458
|
|
646
|
555
|
951
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,699
|
2,278
|
1,986
|
1,765
|
1,911
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,387
|
-4,814
|
10,268
|
689
|
1,571
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
22
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
288
|
1,151
|
|
8
|
805
|
|
Lợi nhuận khác
|
-278
|
-1,129
|
0
|
-8
|
-805
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,109
|
-5,943
|
10,268
|
682
|
766
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,879
|
|
2,054
|
138
|
314
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,879
|
|
2,054
|
138
|
314
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,230
|
-5,943
|
8,215
|
544
|
452
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,230
|
-5,943
|
8,215
|
544
|
452
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|