単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,339 131,855 79,362 32,890 70,764
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,512 1,460
Doanh thu thuần 67,339 131,855 79,362 28,378 69,305
Giá vốn hàng bán 39,779 103,822 58,287 29,495 47,226
Lợi nhuận gộp 27,559 28,034 21,075 -1,117 22,078
Doanh thu hoạt động tài chính 302 112 693 325 139
Chi phí tài chính 7,696 10,129 10,224 1,745 9,317
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,569 7,612 7,512 6,462
Chi phí bán hàng 277 170 458 646
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,979 1,876 1,699 2,278 1,986
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,910 15,971 9,387 -4,814 10,268
Thu nhập khác 0 0 9 22 0
Chi phí khác 402 557 288 1,151
Lợi nhuận khác -402 -557 -278 -1,129 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,508 15,414 9,109 -5,943 10,268
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,582 3,194 1,879 2,054
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,582 3,194 1,879 2,054
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,926 12,220 7,230 -5,943 8,215
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,926 12,220 7,230 -5,943 8,215
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0