|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
976,200
|
558,825
|
327,040
|
306,854
|
311,447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,198
|
42,576
|
10,419
|
5,344
|
4,512
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
974,002
|
516,250
|
316,621
|
301,511
|
306,935
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
790,367
|
389,713
|
196,409
|
195,861
|
231,315
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
183,635
|
126,537
|
120,213
|
105,649
|
75,620
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,287
|
8,085
|
6,024
|
336
|
1,433
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27,165
|
30,635
|
33,487
|
35,574
|
29,794
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,145
|
29,106
|
31,976
|
30,410
|
20,694
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55,101
|
21,513
|
12,343
|
6,186
|
1,182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,883
|
13,365
|
9,243
|
7,650
|
7,623
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
98,774
|
69,108
|
71,164
|
56,576
|
38,454
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
2,399
|
73
|
182
|
31
|
|
13. Chi phí khác
|
666
|
1,103
|
50
|
3,248
|
2,398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-641
|
1,296
|
23
|
-3,067
|
-2,366
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
98,133
|
70,404
|
71,187
|
53,509
|
36,087
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,291
|
12,994
|
13,312
|
11,144
|
8,656
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,825
|
1,375
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,116
|
14,369
|
13,312
|
11,144
|
8,656
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
78,017
|
56,035
|
57,875
|
42,365
|
27,432
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
78,007
|
56,035
|
57,875
|
42,365
|
27,432
|