Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 976,200 558,825 327,040 306,854 311,447
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,198 42,576 10,419 5,344 4,512
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 974,002 516,250 316,621 301,511 306,935
4. Giá vốn hàng bán 790,367 389,713 196,409 195,861 231,315
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 183,635 126,537 120,213 105,649 75,620
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,287 8,085 6,024 336 1,433
7. Chi phí tài chính 27,165 30,635 33,487 35,574 29,794
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27,145 29,106 31,976 30,410 20,694
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 55,101 21,513 12,343 6,186 1,182
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,883 13,365 9,243 7,650 7,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 98,774 69,108 71,164 56,576 38,454
12. Thu nhập khác 25 2,399 73 182 31
13. Chi phí khác 666 1,103 50 3,248 2,398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -641 1,296 23 -3,067 -2,366
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 98,133 70,404 71,187 53,509 36,087
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,291 12,994 13,312 11,144 8,656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,825 1,375 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,116 14,369 13,312 11,144 8,656
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78,017 56,035 57,875 42,365 27,432
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 78,007 56,035 57,875 42,365 27,432