単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,856 2,854 2,653 2,009 660
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,856 2,854 2,653 2,009 660
4. Giá vốn hàng bán 1,019 1,083 914 744 671
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,837 1,772 1,739 1,265 -11
6. Doanh thu hoạt động tài chính 636 692 705 766 739
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,398 1,517 1,512 1,198 722
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,076 946 932 832 7
12. Thu nhập khác 2,433 0
13. Chi phí khác 102 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,330 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,076 946 932 3,163 7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 218 189 186 481
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 218 189 186 481 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 859 757 745 2,681 7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 310 273 269 968 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 549 484 476 1,714 4