Unit: 1.000.000đ
  Q3 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,453 2,493 2,912 2,856 2,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,453 2,493 2,912 2,856 2,854
4. Giá vốn hàng bán 7,982 1,279 1,116 1,019 1,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 471 1,214 1,796 1,837 1,772
6. Doanh thu hoạt động tài chính 400 454 566 636 692
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,052 1,349 1,363 1,398 1,517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -181 319 999 1,076 946
12. Thu nhập khác 236 350 22,766
13. Chi phí khác 20 3,410
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 216 350 19,357
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36 669 20,356 1,076 946
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,041 218 189
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,041 218 189
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36 669 17,316 859 757
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13 241 6,248 310 273
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23 427 11,068 549 484