1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,453
|
2,493
|
2,912
|
2,856
|
2,854
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,453
|
2,493
|
2,912
|
2,856
|
2,854
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,982
|
1,279
|
1,116
|
1,019
|
1,083
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
471
|
1,214
|
1,796
|
1,837
|
1,772
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
400
|
454
|
566
|
636
|
692
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,052
|
1,349
|
1,363
|
1,398
|
1,517
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-181
|
319
|
999
|
1,076
|
946
|
12. Thu nhập khác
|
236
|
350
|
22,766
|
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
|
3,410
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
216
|
350
|
19,357
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36
|
669
|
20,356
|
1,076
|
946
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
3,041
|
218
|
189
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
3,041
|
218
|
189
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36
|
669
|
17,316
|
859
|
757
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13
|
241
|
6,248
|
310
|
273
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23
|
427
|
11,068
|
549
|
484
|