|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38
|
-3.250
|
-2.211
|
-980
|
25.527
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
587
|
793
|
854
|
473
|
-20.664
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.905
|
1.905
|
1.905
|
1.905
|
1.343
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
26
|
-26
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.342
|
-1.138
|
-1.033
|
-1.431
|
-22.005
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22
|
|
9
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
625
|
-2.457
|
-1.357
|
-506
|
4.863
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.960
|
2.489
|
-6.593
|
11.954
|
170
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5
|
1
|
-1
|
2
|
3
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.296
|
-6.180
|
6.778
|
-10.826
|
1.747
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.515
|
799
|
283
|
222
|
383
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22
|
|
-9
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-116
|
-14
|
0
|
|
-3.408
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-283
|
-125
|
-176
|
-25
|
-69
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.949
|
-5.487
|
-1.074
|
821
|
3.689
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-397
|
|
0
|
|
-213
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
22.600
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7.000
|
-9.000
|
-4.000
|
-18.600
|
-87.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.000
|
9.000
|
4.500
|
14.600
|
59.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.360
|
802
|
1.000
|
1.712
|
2.514
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37
|
802
|
1.500
|
-2.288
|
-3.099
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
33.591
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-33.591
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.912
|
-4.685
|
426
|
-1.467
|
589
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.242
|
6.154
|
1.468
|
1.896
|
430
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
0
|
1
|
1
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.154
|
1.468
|
1.896
|
430
|
1.020
|