I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.325
|
4.893
|
5.755
|
5.197
|
5.080
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.640
|
5.548
|
4.763
|
5.643
|
5.947
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.294
|
5.363
|
5.529
|
5.600
|
5.679
|
- Các khoản dự phòng
|
164
|
0
|
|
|
135
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-58
|
3
|
-967
|
-126
|
-71
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
240
|
181
|
201
|
169
|
204
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.965
|
10.441
|
10.517
|
10.841
|
11.027
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.842
|
1.710
|
-1.340
|
-2.807
|
11.420
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.576
|
9
|
60
|
-373
|
-476
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-567
|
-4.014
|
7.331
|
5.616
|
-8.001
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
76
|
153
|
49
|
108
|
-677
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-240
|
181
|
-201
|
-169
|
-204
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.050
|
-1.222
|
-940
|
-1.050
|
-1.060
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
270
|
24
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-118
|
-1.438
|
-699
|
-421
|
-524
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13.485
|
6.090
|
14.801
|
11.746
|
11.504
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-258
|
-5.248
|
-286
|
-4.274
|
-4.676
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
444
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-500
|
0
|
|
-500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
1.000
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
58
|
35
|
723
|
126
|
275
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-699
|
-4.213
|
881
|
-4.648
|
-4.401
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
-405
|
-405
|
-405
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.000
|
0
|
-343
|
-11.004
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.000
|
0
|
-748
|
-11.409
|
-405
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.786
|
1.877
|
14.935
|
-4.312
|
6.697
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.521
|
14.806
|
16.683
|
31.618
|
27.306
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.306
|
16.683
|
31.618
|
27.306
|
34.003
|