Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 251.760 255.830 249.409 272.374 359.858
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.039 27.090 15.298 24.395 44.132
1. Tiền 24.039 20.090 13.298 15.895 35.332
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 7.000 2.000 8.500 8.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.000 42.500 56.000 58.650 87.650
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.000 42.500 56.000 58.650 87.650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44.511 73.001 63.213 72.946 86.606
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.369 67.254 58.761 67.140 71.363
2. Trả trước cho người bán 228 147 167 459 262
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.890 6.995 6.125 7.293 17.544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -976 -1.394 -1.841 -1.946 -2.562
IV. Tổng hàng tồn kho 138.226 111.812 112.833 114.793 140.253
1. Hàng tồn kho 138.226 111.812 112.833 114.814 140.253
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -21 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.984 1.427 2.066 1.590 1.216
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.073 566 812 1.299 1.005
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 861 0 3 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 911 0 1.253 288 212
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.235 10.611 9.152 8.302 8.212
I. Các khoản phải thu dài hạn 817 819 812 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 817 819 812 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.259 6.401 6.171 5.959 6.445
1. Tài sản cố định hữu hình 5.259 5.284 5.117 5.036 5.287
- Nguyên giá 23.480 23.617 23.722 23.928 24.370
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.221 -18.332 -18.605 -18.892 -19.084
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 1.117 1.054 923 1.159
- Nguyên giá 1.691 2.808 2.808 3.117 3.893
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.691 -1.691 -1.753 -2.194 -2.734
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 309 309 309 0 217
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 309 309 309 0 217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.770 1.770 1.770 2.270 921
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 1.770 1.770 1.770 1.770
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.230 0 0 0 -849
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 500 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 80 1.312 89 71 626
1. Chi phí trả trước dài hạn 80 1.312 89 71 626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 259.996 266.442 258.562 280.676 368.071
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221.793 225.855 218.243 235.800 319.512
I. Nợ ngắn hạn 221.161 225.855 218.243 235.800 319.512
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 714 1.036 1.139 972 867
4. Người mua trả tiền trước 64.949 105.643 111.270 117.609 153.400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 460 1.549 768 826 2.677
6. Phải trả người lao động 3.543 6.506 4.225 6.604 9.679
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 1.066 1.150 1.700 1.587
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 241 241 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 146.169 104.712 93.674 101.175 144.205
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.084 5.103 6.016 6.913 7.096
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 632 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 632 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.203 40.587 40.319 44.876 48.558
I. Vốn chủ sở hữu 38.169 40.553 40.285 44.841 48.524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18.000 18.000 18.000 18.000 18.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.513 10.517 10.521 10.522 10.524
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.808 1.808 1.808 1.808 1.808
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.295 9.675 9.439 13.991 17.646
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65 14 75 12 92
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.231 9.661 9.364 13.979 17.554
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 552 553 518 521 547
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 34 34 34 34 34
1. Nguồn kinh phí 34 34 34 34 34
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 259.996 266.442 258.562 280.676 368.071