|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,800,376
|
2,156,763
|
2,406,833
|
2,796,665
|
2,793,016
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
318,206
|
80,049
|
23,592
|
139,626
|
109,859
|
|
1. Tiền
|
96,511
|
80,049
|
23,592
|
139,626
|
109,859
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
221,696
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
209,719
|
400,721
|
396,221
|
405,727
|
517,703
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
908
|
908
|
908
|
908
|
908
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-189
|
-189
|
-189
|
-183
|
-183
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
209,000
|
400,002
|
395,502
|
405,002
|
516,977
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
880,352
|
1,155,165
|
1,042,964
|
1,129,486
|
937,251
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
244,727
|
242,036
|
356,660
|
245,946
|
256,153
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
465,039
|
688,884
|
419,023
|
645,130
|
493,112
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
56,352
|
74,487
|
72,237
|
41,907
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
147,556
|
183,826
|
229,013
|
231,944
|
223,228
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,321
|
-34,068
|
-33,969
|
-35,441
|
-35,242
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
379,233
|
501,331
|
918,553
|
1,090,305
|
1,190,226
|
|
1. Hàng tồn kho
|
379,233
|
501,331
|
918,553
|
1,090,305
|
1,190,226
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,865
|
19,497
|
25,503
|
31,521
|
37,977
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
461
|
530
|
466
|
461
|
444
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,462
|
14,207
|
20,308
|
27,299
|
33,750
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,943
|
4,760
|
4,729
|
3,761
|
3,783
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
377,286
|
266,468
|
273,550
|
165,587
|
258,819
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
135,522
|
18,339
|
18,534
|
1,617
|
25,740
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23,873
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
135,522
|
18,339
|
18,534
|
1,617
|
1,867
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,092
|
15,312
|
14,739
|
13,812
|
10,904
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,092
|
11,664
|
11,170
|
10,321
|
6,086
|
|
- Nguyên giá
|
37,969
|
38,110
|
35,965
|
35,508
|
25,671
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,877
|
-26,446
|
-24,795
|
-25,187
|
-19,585
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
3,648
|
3,569
|
3,491
|
4,818
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
3,648
|
3,648
|
3,648
|
5,230
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-79
|
-157
|
-412
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35,357
|
36,288
|
35,836
|
35,384
|
34,900
|
|
- Nguyên giá
|
65,399
|
65,399
|
65,399
|
65,399
|
65,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,043
|
-29,111
|
-29,563
|
-30,015
|
-30,499
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
120,094
|
118,725
|
121,840
|
35,739
|
36,669
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
120,003
|
118,320
|
121,189
|
34,556
|
34,556
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
91
|
404
|
650
|
1,183
|
2,113
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
71,922
|
74,263
|
78,968
|
74,657
|
142,416
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
71,922
|
74,263
|
78,426
|
74,189
|
141,876
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
542
|
468
|
540
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,300
|
3,542
|
3,634
|
4,379
|
8,190
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,779
|
1,433
|
1,525
|
2,270
|
3,683
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
521
|
2,109
|
2,109
|
2,109
|
4,508
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,177,662
|
2,423,231
|
2,680,382
|
2,962,252
|
3,051,835
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,719,322
|
1,721,516
|
1,953,930
|
2,090,773
|
2,243,732
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,234,127
|
1,082,421
|
1,167,310
|
1,170,738
|
1,402,707
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
876,482
|
740,022
|
770,510
|
768,013
|
874,026
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132,737
|
109,000
|
147,225
|
100,707
|
105,305
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38,054
|
43,964
|
52,226
|
93,533
|
191,483
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,100
|
7,557
|
7,532
|
11,991
|
13,439
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,283
|
4,449
|
8,584
|
9,457
|
8,047
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
135,007
|
144,393
|
153,178
|
155,473
|
162,055
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,345
|
5,177
|
5,793
|
0
|
26,667
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14,927
|
16,605
|
12,277
|
21,815
|
12,340
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,451
|
8,451
|
8,451
|
8,451
|
8,406
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,742
|
2,801
|
1,535
|
1,298
|
939
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
485,195
|
639,095
|
786,621
|
920,035
|
841,025
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
49,750
|
39,731
|
44,126
|
52,811
|
55,669
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
103,509
|
103,513
|
103,483
|
100,291
|
99,738
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
299,070
|
462,430
|
605,618
|
734,076
|
652,345
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,814
|
2,368
|
2,342
|
1,806
|
2,221
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
899
|
899
|
899
|
899
|
899
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
458,339
|
701,715
|
726,452
|
871,479
|
808,103
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
458,339
|
701,715
|
726,452
|
871,479
|
808,103
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,887
|
439,774
|
439,774
|
527,729
|
527,727
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,319
|
35,845
|
35,845
|
21,426
|
21,426
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,123
|
7,123
|
7,123
|
7,123
|
7,123
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
84,678
|
90,590
|
95,246
|
32,657
|
14,994
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
82,883
|
84,959
|
81,540
|
8,687
|
14,122
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,796
|
5,631
|
13,706
|
23,970
|
872
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
132,332
|
128,383
|
148,464
|
282,544
|
236,834
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,177,662
|
2,423,231
|
2,680,382
|
2,962,252
|
3,051,835
|