|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.902.650
|
1.800.376
|
2.156.763
|
2.406.833
|
2.796.665
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.182
|
318.206
|
80.049
|
23.592
|
139.626
|
|
1. Tiền
|
15.232
|
96.511
|
80.049
|
23.592
|
139.626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.950
|
221.696
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
399.566
|
209.719
|
400.721
|
396.221
|
405.727
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
908
|
908
|
908
|
908
|
908
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-189
|
-189
|
-189
|
-189
|
-183
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
398.847
|
209.000
|
400.002
|
395.502
|
405.002
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.123.335
|
880.352
|
1.155.165
|
1.042.964
|
1.129.486
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
327.595
|
244.727
|
242.036
|
356.660
|
245.946
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
565.493
|
465.039
|
688.884
|
419.023
|
645.130
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
59.352
|
56.352
|
74.487
|
72.237
|
41.907
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
208.778
|
147.556
|
183.826
|
229.013
|
231.944
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-37.883
|
-33.321
|
-34.068
|
-33.969
|
-35.441
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
343.548
|
379.233
|
501.331
|
918.553
|
1.090.305
|
|
1. Hàng tồn kho
|
343.548
|
379.233
|
501.331
|
918.553
|
1.090.305
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.019
|
12.865
|
19.497
|
25.503
|
31.521
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
421
|
461
|
530
|
466
|
461
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.042
|
8.462
|
14.207
|
20.308
|
27.299
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.557
|
3.943
|
4.760
|
4.729
|
3.761
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
245.405
|
377.286
|
266.468
|
273.550
|
165.587
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
240
|
135.522
|
18.339
|
18.534
|
1.617
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
240
|
135.522
|
18.339
|
18.534
|
1.617
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.400
|
12.092
|
15.312
|
14.739
|
13.812
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.400
|
12.092
|
11.664
|
11.170
|
10.321
|
|
- Nguyên giá
|
37.724
|
37.969
|
38.110
|
35.965
|
35.508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.323
|
-25.877
|
-26.446
|
-24.795
|
-25.187
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
3.648
|
3.569
|
3.491
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
3.648
|
3.648
|
3.648
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-79
|
-157
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37.238
|
35.357
|
36.288
|
35.836
|
35.384
|
|
- Nguyên giá
|
65.399
|
65.399
|
65.399
|
65.399
|
65.399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.161
|
-30.043
|
-29.111
|
-29.563
|
-30.015
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
119.871
|
120.094
|
118.725
|
121.840
|
35.739
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
119.780
|
120.003
|
118.320
|
121.189
|
34.556
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
91
|
91
|
404
|
650
|
1.183
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72.275
|
71.922
|
74.263
|
78.968
|
74.657
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
72.275
|
71.922
|
74.263
|
78.426
|
74.189
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
542
|
468
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.382
|
2.300
|
3.542
|
3.634
|
4.379
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.862
|
1.779
|
1.433
|
1.525
|
2.270
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
521
|
521
|
2.109
|
2.109
|
2.109
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.148.055
|
2.177.662
|
2.423.231
|
2.680.382
|
2.962.252
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.760.786
|
1.719.322
|
1.721.516
|
1.953.930
|
2.090.773
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.387.540
|
1.234.127
|
1.082.421
|
1.167.310
|
1.170.738
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
931.850
|
876.482
|
740.022
|
770.510
|
768.013
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
127.815
|
132.737
|
109.000
|
147.225
|
100.707
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
154.421
|
38.054
|
43.964
|
52.226
|
93.533
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.573
|
12.100
|
7.557
|
7.532
|
11.991
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.538
|
4.283
|
4.449
|
8.584
|
9.457
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
124.632
|
135.007
|
144.393
|
153.178
|
155.473
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.881
|
9.345
|
5.177
|
5.793
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.223
|
14.927
|
16.605
|
12.277
|
21.815
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.451
|
8.451
|
8.451
|
8.451
|
8.451
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.156
|
2.742
|
2.801
|
1.535
|
1.298
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
373.246
|
485.195
|
639.095
|
786.621
|
920.035
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
52.001
|
49.750
|
39.731
|
44.126
|
52.811
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
103.469
|
103.509
|
103.513
|
103.483
|
100.291
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
184.171
|
299.070
|
462.430
|
605.618
|
734.076
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.553
|
1.814
|
2.368
|
2.342
|
1.806
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
899
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
899
|
899
|
899
|
899
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
387.269
|
458.339
|
701.715
|
726.452
|
871.479
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
387.269
|
458.339
|
701.715
|
726.452
|
871.479
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219.887
|
219.887
|
439.774
|
439.774
|
527.729
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.319
|
14.319
|
35.845
|
35.845
|
21.426
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.927
|
7.123
|
7.123
|
7.123
|
7.123
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69.168
|
84.678
|
90.590
|
95.246
|
32.657
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40.530
|
82.883
|
84.959
|
81.540
|
8.687
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.638
|
1.796
|
5.631
|
13.706
|
23.970
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
77.969
|
132.332
|
128.383
|
148.464
|
282.544
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.148.055
|
2.177.662
|
2.423.231
|
2.680.382
|
2.962.252
|