|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.474
|
1.439
|
10.467
|
14.494
|
917
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.412
|
7.365
|
9.650
|
-17.792
|
10.287
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.469
|
1.059
|
1.094
|
1.018
|
4.915
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.675
|
88
|
-99
|
276
|
25
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
104
|
898
|
|
99
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.474
|
-4.964
|
-6.222
|
-37.461
|
-2.776
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.988
|
10.285
|
15.652
|
17.502
|
8.123
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
-774
|
774
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.886
|
8.805
|
20.117
|
-3.298
|
11.204
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-119.891
|
-74.166
|
-89.723
|
121.722
|
-143.034
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44.674
|
-114.249
|
-382.085
|
-92.009
|
-136.542
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-334.504
|
407.190
|
140.532
|
65.288
|
218.728
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-164
|
-33
|
-299
|
-1.028
|
-1.505
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.843
|
-47.134
|
-17.843
|
-19.734
|
-17.664
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.656
|
-108
|
-1.078
|
-82
|
-300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
21.989
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.021
|
2.021
|
|
-13
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-501.867
|
204.315
|
-330.379
|
70.846
|
-69.112
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-369
|
-484
|
-607
|
302
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
2.405
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-108.500
|
-206.815
|
-4.500
|
-130.500
|
-51.069
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
328.289
|
-44.724
|
11.250
|
44.080
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-6.771
|
-27.509
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
2.676
|
28.000
|
52.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-4.472
|
9.681
|
3.950
|
22.607
|
1.732
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
214.949
|
-242.342
|
5.998
|
-60.615
|
32.663
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.366.359
|
-1.147.398
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
980.917
|
449.588
|
563.403
|
276.800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-784.928
|
-33.650
|
-181.658
|
-457.428
|
-255.059
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
-6
|
-172
|
-259
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
581.431
|
-200.130
|
267.925
|
105.803
|
21.482
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
294.513
|
-238.158
|
-56.457
|
116.034
|
-14.967
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.694
|
318.206
|
80.049
|
23.592
|
124.826
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
318.206
|
80.049
|
23.592
|
139.626
|
109.859
|