単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,474 1,439 10,467 14,494 917
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,412 7,365 9,650 -17,792 10,287
- Khấu hao TSCĐ 2,469 1,059 1,094 1,018 4,915
- Các khoản dự phòng -1,675 88 -99 276 25
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 104 898 99
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,474 -4,964 -6,222 -37,461 -2,776
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10,988 10,285 15,652 17,502 8,123
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -774 774
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,886 8,805 20,117 -3,298 11,204
- Tăng, giảm các khoản phải thu -119,891 -74,166 -89,723 121,722 -143,034
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,674 -114,249 -382,085 -92,009 -136,542
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -334,504 407,190 140,532 65,288 218,728
- Tăng giảm chi phí trả trước -164 -33 -299 -1,028 -1,505
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,843 -47,134 -17,843 -19,734 -17,664
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,656 -108 -1,078 -82 -300
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 21,989
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,021 2,021 -13
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -501,867 204,315 -330,379 70,846 -69,112
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -369 -484 -607 302
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,405 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -108,500 -206,815 -4,500 -130,500 -51,069
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 328,289 -44,724 11,250 44,080 30,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -6,771 -27,509
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,676 28,000 52,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -4,472 9,681 3,950 22,607 1,732
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 214,949 -242,342 5,998 -60,615 32,663
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,366,359 -1,147,398
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 980,917 449,588 563,403 276,800
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -784,928 -33,650 -181,658 -457,428 -255,059
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -6 -172 -259
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 581,431 -200,130 267,925 105,803 21,482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 294,513 -238,158 -56,457 116,034 -14,967
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,694 318,206 80,049 23,592 124,826
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 318,206 80,049 23,592 139,626 109,859