|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,078,901
|
1,195,237
|
1,235,564
|
1,452,619
|
1,656,222
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,078,901
|
1,195,237
|
1,235,564
|
1,452,619
|
1,656,222
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
696,753
|
733,818
|
779,947
|
935,085
|
1,007,374
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
382,148
|
461,419
|
455,617
|
517,535
|
648,848
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,009
|
40,280
|
51,419
|
35,893
|
45,665
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,930
|
13,184
|
15,345
|
20,078
|
24,270
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,121
|
8,927
|
13,482
|
14,138
|
23,683
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,655
|
17,087
|
17,881
|
19,271
|
23,369
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
91,614
|
134,683
|
131,331
|
143,063
|
188,274
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
302,959
|
336,744
|
342,480
|
371,015
|
458,600
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,040
|
1,554
|
2,957
|
4,513
|
3,056
|
|
13. Chi phí khác
|
8,651
|
222
|
310
|
238
|
1,460
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,611
|
1,332
|
2,647
|
4,276
|
1,595
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
296,347
|
338,077
|
345,126
|
375,291
|
460,195
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
58,240
|
67,196
|
69,779
|
73,740
|
92,367
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-451
|
159
|
213
|
-665
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
58,240
|
66,745
|
69,938
|
73,953
|
91,702
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
238,107
|
271,332
|
275,189
|
301,338
|
368,493
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
238,107
|
271,332
|
275,189
|
301,338
|
368,493
|