|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
502,998
|
504,663
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
250
|
|
|
Doanh thu thuần
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
502,748
|
504,663
|
|
Giá vốn hàng bán
|
255,297
|
240,102
|
284,386
|
304,391
|
316,340
|
|
Lợi nhuận gộp
|
155,290
|
175,999
|
175,186
|
198,357
|
188,323
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,293
|
12,047
|
10,197
|
14,471
|
18,362
|
|
Chi phí tài chính
|
6,083
|
5,925
|
5,810
|
6,190
|
5,854
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,047
|
5,872
|
5,647
|
5,596
|
5,473
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,228
|
2,823
|
15,395
|
1,360
|
2,702
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,644
|
39,108
|
68,590
|
47,073
|
57,132
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
117,628
|
140,191
|
95,588
|
161,082
|
138,763
|
|
Thu nhập khác
|
2,384
|
314
|
338
|
131
|
1,112
|
|
Chi phí khác
|
|
349
|
1,111
|
25
|
2,297
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,384
|
-35
|
-773
|
105
|
-1,185
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
2,878
|
-2,234
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
120,012
|
140,156
|
94,815
|
161,187
|
137,578
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,970
|
28,449
|
19,885
|
31,443
|
27,764
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-665
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,970
|
28,449
|
19,220
|
31,443
|
27,764
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
129,745
|
109,814
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
1,180
|
1,060
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
128,565
|
108,754
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|