単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 410,588 416,102 459,572 502,998 504,663
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 250
Doanh thu thuần 410,588 416,102 459,572 502,748 504,663
Giá vốn hàng bán 255,297 240,102 284,386 304,391 316,340
Lợi nhuận gộp 155,290 175,999 175,186 198,357 188,323
Doanh thu hoạt động tài chính 15,293 12,047 10,197 14,471 18,362
Chi phí tài chính 6,083 5,925 5,810 6,190 5,854
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,047 5,872 5,647 5,596 5,473
Chi phí bán hàng 2,228 2,823 15,395 1,360 2,702
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,644 39,108 68,590 47,073 57,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,628 140,191 95,588 161,082 138,763
Thu nhập khác 2,384 314 338 131 1,112
Chi phí khác 349 1,111 25 2,297
Lợi nhuận khác 2,384 -35 -773 105 -1,185
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,878 -2,234
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 120,012 140,156 94,815 161,187 137,578
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,970 28,449 19,885 31,443 27,764
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -665
Chi phí thuế TNDN 22,970 28,449 19,220 31,443 27,764
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,042 111,707 75,595 129,745 109,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1,180 1,060
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 97,042 111,707 75,595 128,565 108,754
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)