単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 416,102 459,572 502,998 504,663 475,778
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 250
Doanh thu thuần 416,102 459,572 502,748 504,663 475,778
Giá vốn hàng bán 240,102 284,386 304,391 316,340 271,905
Lợi nhuận gộp 175,999 175,186 198,357 188,323 203,873
Doanh thu hoạt động tài chính 12,047 10,197 14,471 18,362 17,103
Chi phí tài chính 5,925 5,810 6,190 5,854 6,478
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,872 5,647 5,596 5,473 5,457
Chi phí bán hàng 2,823 15,395 1,360 2,702 4,666
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,108 68,590 47,073 57,132 39,305
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,191 95,588 161,082 138,763 170,528
Thu nhập khác 314 338 131 1,112 2,832
Chi phí khác 349 1,111 25 2,297 0
Lợi nhuận khác -35 -773 105 -1,185 2,832
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,878 -2,234
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140,156 94,815 161,187 137,578 173,359
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,449 19,885 31,443 27,764 34,502
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -665
Chi phí thuế TNDN 28,449 19,220 31,443 27,764 34,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 111,707 75,595 129,745 109,814 138,857
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1,180 1,060
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 111,707 75,595 128,565 108,754 138,857
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)