単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,232 369,867 410,588 416,102 459,572
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 381,232 369,867 410,588 416,102 459,572
Giá vốn hàng bán 238,199 227,588 255,297 240,102 284,386
Lợi nhuận gộp 143,033 142,279 155,290 175,999 175,186
Doanh thu hoạt động tài chính 8,816 8,128 15,293 12,047 10,197
Chi phí tài chính 5,758 6,452 6,083 5,925 5,810
Trong đó: Chi phí lãi vay 683 6,118 6,047 5,872 5,647
Chi phí bán hàng 11,588 2,923 2,228 2,823 15,395
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,236 35,933 44,644 39,108 68,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 89,267 105,099 117,628 140,191 95,588
Thu nhập khác 626 19 2,384 314 338
Chi phí khác 32 349 1,111
Lợi nhuận khác 595 19 2,384 -35 -773
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,861 105,118 120,012 140,156 94,815
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,854 21,044 22,970 28,449 19,885
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 20 0 0 -665
Chi phí thuế TNDN 17,874 21,044 22,970 28,449 19,220
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,987 84,074 97,042 111,707 75,595
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,987 84,074 97,042 111,707 75,595
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)