|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
381,232
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
381,232
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
|
Giá vốn hàng bán
|
238,199
|
227,588
|
255,297
|
240,102
|
284,386
|
|
Lợi nhuận gộp
|
143,033
|
142,279
|
155,290
|
175,999
|
175,186
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,816
|
8,128
|
15,293
|
12,047
|
10,197
|
|
Chi phí tài chính
|
5,758
|
6,452
|
6,083
|
5,925
|
5,810
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
683
|
6,118
|
6,047
|
5,872
|
5,647
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,588
|
2,923
|
2,228
|
2,823
|
15,395
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,236
|
35,933
|
44,644
|
39,108
|
68,590
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
89,267
|
105,099
|
117,628
|
140,191
|
95,588
|
|
Thu nhập khác
|
626
|
19
|
2,384
|
314
|
338
|
|
Chi phí khác
|
32
|
|
|
349
|
1,111
|
|
Lợi nhuận khác
|
595
|
19
|
2,384
|
-35
|
-773
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
89,861
|
105,118
|
120,012
|
140,156
|
94,815
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,854
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,885
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
20
|
0
|
|
0
|
-665
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,874
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,220
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
71,987
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
71,987
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|