Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330,864
|
353,976
|
351,035
|
366,376
|
381,232
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
330,864
|
353,976
|
351,035
|
366,376
|
381,232
|
Giá vốn hàng bán
|
198,012
|
227,051
|
243,088
|
226,924
|
238,199
|
Lợi nhuận gộp
|
132,852
|
126,926
|
107,947
|
139,452
|
143,033
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,880
|
8,125
|
15,492
|
3,460
|
8,816
|
Chi phí tài chính
|
3,007
|
3,433
|
3,772
|
7,115
|
5,758
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,561
|
3,378
|
4,473
|
5,604
|
683
|
Chi phí bán hàng
|
8,738
|
1,032
|
3,024
|
3,627
|
11,588
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,828
|
34,078
|
27,994
|
35,755
|
45,236
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
88,159
|
96,508
|
88,648
|
96,415
|
89,267
|
Thu nhập khác
|
1,707
|
41
|
66
|
3,780
|
626
|
Chi phí khác
|
-56
|
124
|
1
|
81
|
32
|
Lợi nhuận khác
|
1,762
|
-83
|
65
|
3,699
|
595
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
89,922
|
96,425
|
88,713
|
100,114
|
89,861
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,737
|
19,379
|
16,086
|
20,385
|
17,854
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
193
|
20
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,737
|
19,379
|
16,086
|
20,578
|
17,874
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
70,185
|
77,046
|
72,627
|
79,537
|
71,987
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
70,185
|
77,046
|
72,627
|
79,537
|
71,987
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|