単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,214,191 1,249,490 1,353,882 1,424,237 1,486,435
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,562 96,248 120,959 232,282 243,077
1. Tiền 73,616 90,235 78,756 95,882 126,338
2. Các khoản tương đương tiền 5,946 6,013 42,204 136,400 116,738
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 809,060 851,036 805,046 830,965 884,265
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 240,505 217,178 312,755 254,474 249,500
1. Phải thu khách hàng 179,639 190,768 267,126 229,276 234,614
2. Trả trước cho người bán 47,138 16,097 23,328 24,122 14,202
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,490 13,009 24,997 3,772 3,341
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,762 -2,696 -2,696 -2,696 -2,656
IV. Tổng hàng tồn kho 18,144 17,993 22,617 21,356 22,852
1. Hàng tồn kho 18,144 17,993 22,617 21,356 22,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,920 67,035 92,504 85,160 86,741
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,451 9,212 34,410 24,445 27,586
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53,469 57,823 58,094 54,400 54,541
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 6,315 4,614
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,451,952 1,498,961 1,598,418 1,533,360 1,558,077
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1,200 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 1,200 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,323,087 1,293,219 1,342,257 1,265,668 1,304,734
1. Tài sản cố định hữu hình 1,218,729 1,187,290 1,237,608 1,161,259 1,200,426
- Nguyên giá 2,970,594 2,977,976 3,147,266 3,025,971 3,102,331
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,751,865 -1,790,686 -1,909,658 -1,864,713 -1,901,905
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 104,358 105,929 104,649 104,409 104,308
- Nguyên giá 125,946 128,789 128,993 129,814 130,563
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,588 -22,860 -24,345 -25,405 -26,254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,090 30,090 46,285 42,967 42,967
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,090 30,090 46,285 42,967 42,967
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,689 17,992 23,415 14,308 17,772
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,787 16,425 22,513 13,406 16,870
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 902 1,567 902 902 902
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,666,143 2,748,451 2,952,300 2,957,597 3,044,511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 686,631 693,343 689,188 775,480 723,537
I. Nợ ngắn hạn 324,113 316,990 286,581 387,393 353,008
1. Vay và nợ ngắn 59,224 60,612 72,312 69,178 70,230
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,992 73,001 85,548 43,736 66,095
4. Người mua trả tiền trước 1,401 1,174 1,441 3,015 6,041
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74,542 40,023 41,829 36,391 78,506
6. Phải trả người lao động 110,022 122,955 74,617 117,959 110,721
7. Chi phí phải trả 13,222 6,245 3,980 11,480 3,247
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,508 2,049 5,946 81,705 2,311
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 362,518 376,354 402,606 388,087 370,529
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 362,518 376,354 402,606 388,087 370,529
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,979,512 2,055,107 2,263,112 2,182,117 2,320,974
I. Vốn chủ sở hữu 1,979,512 2,055,107 2,263,112 2,182,117 2,320,974
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 990,000 990,000 990,000 990,000 990,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -215 -215 -215 -215 -215
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 696,829 696,829 696,829 955,160 955,160
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 292,898 368,493 539,626 237,172 376,029
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,202 10,930 907 23,930 15,856
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 36,872 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,666,143 2,748,451 2,952,300 2,957,597 3,044,511