単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,000,564 1,171,304 1,214,191 1,249,490 1,353,882
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,730 92,269 79,562 96,248 120,959
1. Tiền 40,913 86,389 73,616 90,235 78,756
2. Các khoản tương đương tiền 5,816 5,879 5,946 6,013 42,204
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 627,751 756,365 809,060 851,036 805,046
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 223,179 227,172 240,505 217,178 312,755
1. Phải thu khách hàng 164,895 174,816 179,639 190,768 267,126
2. Trả trước cho người bán 47,726 44,375 47,138 16,097 23,328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,340 10,744 16,490 13,009 24,997
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,782 -2,762 -2,762 -2,696 -2,696
IV. Tổng hàng tồn kho 17,859 18,275 18,144 17,993 22,617
1. Hàng tồn kho 17,859 18,275 18,144 17,993 22,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 85,045 77,224 66,920 67,035 92,504
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,283 21,265 13,451 9,212 34,410
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 59,762 55,958 53,469 57,823 58,094
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,480,618 1,454,746 1,451,952 1,498,961 1,598,418
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 1,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 1,200
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,400,698 1,361,837 1,323,087 1,293,219 1,342,257
1. Tài sản cố định hữu hình 1,295,575 1,257,846 1,218,729 1,187,290 1,237,608
- Nguyên giá 2,970,618 2,970,689 2,970,594 2,977,976 3,147,266
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,675,042 -1,712,843 -1,751,865 -1,790,686 -1,909,658
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 105,123 103,991 104,358 105,929 104,649
- Nguyên giá 124,377 124,399 125,946 128,789 128,993
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,254 -20,409 -21,588 -22,860 -24,345
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,090 30,090 30,090 30,090 46,285
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,090 30,090 30,090 30,090 46,285
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,169 3,266 3,689 17,992 23,415
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,267 2,364 2,787 16,425 22,513
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 902 902 902 1,567 902
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,481,182 2,626,050 2,666,143 2,748,451 2,952,300
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 566,634 758,245 686,631 693,343 689,188
I. Nợ ngắn hạn 202,642 408,866 324,113 316,990 286,581
1. Vay và nợ ngắn 56,995 58,453 59,224 60,612 72,312
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,704 36,317 43,992 73,001 85,548
4. Người mua trả tiền trước 1,115 931 1,401 1,174 1,441
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,427 69,152 74,542 40,023 41,829
6. Phải trả người lao động 54,222 84,089 110,022 122,955 74,617
7. Chi phí phải trả 2,790 14,567 13,222 6,245 3,980
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,166 120,480 2,508 2,049 5,946
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 363,992 349,379 362,518 376,354 402,606
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 363,992 349,379 362,518 376,354 402,606
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,914,548 1,867,805 1,979,512 2,055,107 2,263,112
I. Vốn chủ sở hữu 1,914,548 1,867,805 1,979,512 2,055,107 2,263,112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 990,000 990,000 990,000 990,000 990,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -215 -215 -215 -215 -215
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 539,351 696,829 696,829 696,829 696,829
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 385,412 181,191 292,898 368,493 539,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,224 24,877 19,202 10,930 907
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 36,872
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,481,182 2,626,050 2,666,143 2,748,451 2,952,300