単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 806,505 893,311 1,031,960 940,345 1,249,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,331 102,420 125,131 52,257 96,248
1. Tiền 33,047 31,559 77,401 8,815 90,235
2. Các khoản tương đương tiền 54,284 70,861 47,730 43,443 6,013
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 522,894 543,483 605,833 594,705 851,036
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 158,310 191,019 231,174 200,516 217,178
1. Phải thu khách hàng 119,684 130,116 119,812 157,970 190,768
2. Trả trước cho người bán 35,860 57,021 100,965 35,847 16,097
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,988 7,257 13,343 9,470 13,009
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,223 -3,375 -2,946 -2,771 -2,696
IV. Tổng hàng tồn kho 21,196 23,638 21,143 17,976 17,993
1. Hàng tồn kho 21,196 23,638 21,143 17,976 17,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,774 32,751 48,680 74,891 67,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,365 2,149 14,173 11,387 9,212
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,409 30,506 34,507 63,504 57,823
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 95 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 977,596 1,166,095 1,170,319 1,519,830 1,498,961
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 908,895 1,031,205 984,817 1,440,452 1,293,219
1. Tài sản cố định hữu hình 797,465 924,734 875,444 1,334,256 1,187,290
- Nguyên giá 2,109,873 2,323,331 2,376,606 2,969,020 2,977,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,312,408 -1,398,597 -1,501,161 -1,634,764 -1,790,686
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 111,430 106,471 109,372 106,196 105,929
- Nguyên giá 116,358 117,063 123,297 124,306 128,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,928 -10,592 -13,925 -18,111 -22,860
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,885 32,669 30,826 31,963 30,090
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,090 30,090 30,090 30,090 30,090
3. Đầu tư dài hạn khác 3,795 3,795 2,000 1,915 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1,216 -1,264 -42 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,381 24,415 12,080 5,176 17,992
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,155 22,793 10,965 4,274 16,425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,115 1,567 1,115 902 1,567
3. Tài sản dài hạn khác 111 55 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,784,101 2,059,406 2,202,279 2,460,175 2,748,451
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 305,892 473,270 511,696 629,701 693,343
I. Nợ ngắn hạn 169,786 231,484 220,520 251,096 316,990
1. Vay và nợ ngắn 28,106 26,593 36,752 55,536 60,612
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,825 78,971 49,747 60,702 73,001
4. Người mua trả tiền trước 582 998 699 735 1,174
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,993 33,341 38,001 31,735 40,023
6. Phải trả người lao động 70,875 69,311 74,335 81,207 122,955
7. Chi phí phải trả 1,684 3,068 2,572 2,191 6,245
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,483 2,518 1,738 1,187 2,049
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,257 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136,106 241,786 291,177 378,605 376,354
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 136,106 241,786 291,177 378,605 376,354
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,478,208 1,586,136 1,690,583 1,830,474 2,055,107
I. Vốn chủ sở hữu 1,478,208 1,586,136 1,690,583 1,830,474 2,055,107
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 990,000 990,000 990,000 990,000 990,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -215 -215 -215 -215 -215
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 206,565 266,154 376,932 539,351 696,829
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 281,858 330,197 323,866 301,338 368,493
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,238 14,428 16,676 17,802 10,930
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,784,101 2,059,406 2,202,279 2,460,175 2,748,451