単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 296,347 338,077 345,126 375,291 460,195
2. Điều chỉnh cho các khoản 93,284 92,883 87,414 132,980 145,413
- Khấu hao TSCĐ 115,672 104,084 122,322 145,986 163,722
- Các khoản dự phòng 54 3,607 -1,189 -1,397 -117
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,292 -1,852 -378 512 -823
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -29,272 -21,883 -46,823 -32,059 -41,053
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,121 8,927 13,482 19,938 23,683
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 389,632 430,959 432,540 508,272 605,607
- Tăng, giảm các khoản phải thu -698 -31,583 -25,319 23,183 -6,905
- Tăng, giảm hàng tồn kho -766 -2,442 2,497 3,167 -18
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,715 20,383 5,999 6,391 51,180
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,214 -6,218 -195 9,477 -9,976
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,381 -8,810 -13,210 -19,872 -24,021
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -59,632 -46,103 -65,053 -91,464 -74,853
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,096 -19,476 -20,128 -21,722 -31,932
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 300,558 336,712 317,130 417,431 509,082
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -56,290 -291,975 -194,398 -501,267 -131,911
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,670 1,083 2,792 1,665 221
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -111,215 -141,956 -163,438 -331,425 -362,978
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,196 121,367 101,089 342,552 106,647
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -168 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 137 0 3,906 92 2,227
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,602 31,640 44,204 30,398 35,390
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -108,068 -279,842 -205,846 -457,985 -350,402
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 133,786 89,946 186,375 58,361
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -22,897 -27,347 -30,397 -80,162 -55,536
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -148,500 -148,500 -148,500 -138,600 -118,800
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -171,397 -42,061 -88,951 -32,387 -115,975
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,094 14,810 22,333 -72,941 42,704
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 66,237 87,331 102,420 125,131 52,257
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 279 378 68 1,286
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 87,331 102,420 125,131 52,257 96,248