|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,564
|
6,398
|
6,511
|
6,644
|
6,607
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,564
|
6,398
|
6,511
|
6,644
|
6,607
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,014
|
5,342
|
5,408
|
5,757
|
5,892
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
549
|
1,056
|
1,103
|
888
|
715
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,298
|
920
|
170
|
1,683
|
855
|
|
7. Chi phí tài chính
|
91
|
270
|
-680
|
0
|
24
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,313
|
809
|
801
|
1,148
|
1,253
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
443
|
896
|
1,153
|
1,422
|
292
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
442
|
896
|
1,153
|
1,422
|
292
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
442
|
896
|
1,153
|
1,422
|
292
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
26
|
34
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
442
|
896
|
1,153
|
61
|
-587
|