Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.516 5.564 6.398 6.511 6.644
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.516 5.564 6.398 6.511 6.644
4. Giá vốn hàng bán 5.014 5.014 5.342 5.408 5.757
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 503 549 1.056 1.103 888
6. Doanh thu hoạt động tài chính 596 1.298 920 170 1.683
7. Chi phí tài chính 366 91 270 -680 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 950 1.313 809 801 1.148
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -218 443 896 1.153 1.422
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -218 442 896 1.153 1.422
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -218 442 896 1.153 1.422
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 26
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -218 442 896 1.153 61