単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 432 10,086
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 432 10,086
4. Giá vốn hàng bán 431 10,066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1 20
6. Doanh thu hoạt động tài chính 607 517 38 0 0
7. Chi phí tài chính 10
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0 48
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 450 481 235 95 545
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 146 35 -196 -75 -593
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 4 0 2 1 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 0 -2 -1 -27
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 143 35 -198 -75 -621
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -62
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -62
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 205 35 -198 -75 -621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 205 35 -198 -75 -621