|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,918
|
251,466
|
265,388
|
295,011
|
308,757
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
81,918
|
251,466
|
265,388
|
295,011
|
308,757
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71,828
|
237,252
|
252,158
|
282,399
|
295,720
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,090
|
14,214
|
13,231
|
12,612
|
13,037
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
722
|
582
|
152
|
105
|
113
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
957
|
664
|
750
|
-80
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
871
|
681
|
739
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,366
|
6,085
|
5,909
|
6,005
|
6,054
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,446
|
7,755
|
6,809
|
5,963
|
7,176
|
|
12. Thu nhập khác
|
117
|
51
|
0
|
63
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
109
|
94
|
225
|
15
|
662
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8
|
-43
|
-225
|
48
|
-661
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,454
|
7,711
|
6,584
|
6,011
|
6,514
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
784
|
1,562
|
1,369
|
1,212
|
1,442
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
784
|
1,562
|
1,369
|
1,212
|
1,442
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,670
|
6,149
|
5,215
|
4,799
|
5,072
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,670
|
6,149
|
5,215
|
4,799
|
5,072
|