|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
418.156
|
487.344
|
505.677
|
442.642
|
461.870
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
176.305
|
90.366
|
192.119
|
209.641
|
178.793
|
|
1. Tiền
|
51.305
|
90.366
|
81.119
|
78.641
|
68.793
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
125.000
|
0
|
111.000
|
131.000
|
110.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60.000
|
121.000
|
70.000
|
0
|
41.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
60.000
|
121.000
|
70.000
|
0
|
41.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126.010
|
167.435
|
197.178
|
192.419
|
192.618
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92.393
|
133.270
|
157.854
|
158.327
|
157.621
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.700
|
398
|
442
|
448
|
831
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31.917
|
33.768
|
38.882
|
35.226
|
35.748
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1.582
|
-1.582
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53.110
|
106.161
|
43.949
|
30.527
|
48.239
|
|
1. Hàng tồn kho
|
56.487
|
109.478
|
47.133
|
33.714
|
51.386
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.377
|
-3.317
|
-3.184
|
-3.187
|
-3.148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.731
|
2.382
|
2.431
|
10.055
|
1.220
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
77
|
1.022
|
87
|
114
|
52
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.360
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.653
|
0
|
2.344
|
9.941
|
1.168
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56.424
|
46.620
|
36.832
|
27.172
|
17.357
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.354
|
16.233
|
15.080
|
13.996
|
12.898
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.354
|
16.233
|
15.080
|
13.996
|
12.898
|
|
- Nguyên giá
|
76.569
|
76.705
|
76.853
|
76.981
|
77.128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.214
|
-60.472
|
-61.773
|
-62.985
|
-64.230
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.070
|
30.387
|
21.752
|
13.176
|
4.460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.070
|
30.387
|
21.752
|
13.176
|
4.460
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
474.580
|
533.964
|
542.509
|
469.814
|
479.227
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
173.243
|
225.070
|
215.110
|
145.626
|
159.399
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
173.243
|
225.070
|
215.110
|
145.626
|
159.399
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
91.142
|
147.639
|
122.845
|
66.050
|
75.660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.660
|
34.336
|
8.264
|
202
|
3.125
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.904
|
856
|
5.466
|
0
|
985
|
|
6. Phải trả người lao động
|
42.655
|
12.956
|
46.973
|
44.511
|
39.889
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.267
|
884
|
945
|
666
|
703
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.078
|
17.224
|
14.424
|
15.510
|
19.509
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.537
|
11.174
|
16.193
|
18.688
|
19.528
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
301.338
|
308.894
|
327.399
|
324.188
|
319.829
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
300.990
|
308.547
|
327.051
|
323.840
|
319.481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.798
|
1.798
|
3.462
|
4.649
|
4.649
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.192
|
22.749
|
39.589
|
35.191
|
30.832
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
832
|
0
|
-72
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.192
|
21.917
|
39.589
|
35.263
|
30.832
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
348
|
348
|
348
|
348
|
348
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
348
|
348
|
348
|
348
|
348
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
474.580
|
533.964
|
542.509
|
469.814
|
479.227
|