単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,595 106,304 94,267 123,107 177,372
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 157 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,595 106,148 94,267 123,107 177,372
4. Giá vốn hàng bán 68,611 103,070 76,260 88,732 118,768
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -27,016 3,077 18,007 34,375 58,603
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,153 88,530 11,155 9,143 11,010
7. Chi phí tài chính 2,741 5,912 -2,245 -2,888 1,079
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,518 3,021 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,424 1,609 451 -2,345 2,775
9. Chi phí bán hàng 5,051 8,262 12,310 16,258 18,308
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,072 17,338 13,598 19,914 25,803
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -52,150 61,704 5,951 7,889 27,199
12. Thu nhập khác 177 290 163 74 105
13. Chi phí khác 17 238 58 2,007 2,299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 161 51 105 -1,933 -2,194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -51,990 61,755 6,056 5,956 25,005
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 1,540 1,075 1,966 4,374
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,683 353 -507 -525 863
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1,583 1,892 568 1,440 5,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -50,407 59,863 5,488 4,516 19,768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -10,586 -9,722 -79 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -39,820 69,584 5,566 4,516 19,768