単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,861 53,941 42,110 45,998 47,148
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 44,861 53,941 42,110 45,998 47,148
Giá vốn hàng bán 29,573 35,296 29,194 27,996 31,410
Lợi nhuận gộp 15,288 18,645 12,915 18,002 15,739
Doanh thu hoạt động tài chính 5,018 1,766 2,238 5,006 1,895
Chi phí tài chính 3,547 -1,265 -1,102 1,099 -484
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,837 5,952 3,351 4,222 4,563
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,395 6,774 7,263 7,683 7,323
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,526 8,950 8,417 10,005 6,831
Thu nhập khác 14 28 52 48 996
Chi phí khác 2,166 -6 6 180
Lợi nhuận khác -2,152 34 46 -132 996
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,775 600
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,374 8,984 8,463 9,873 7,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 497 1,591 1,414 1,425 1,478
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 839 -36 122 355 -107
Chi phí thuế TNDN 1,336 1,555 1,536 1,780 1,371
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,037 7,429 6,928 8,093 6,456
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,037 7,429 6,928 8,093 6,456
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)