単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,460 44,861 53,941 42,110 45,998
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 36,460 44,861 53,941 42,110 45,998
Giá vốn hàng bán 24,705 29,573 35,296 29,194 27,996
Lợi nhuận gộp 11,755 15,288 18,645 12,915 18,002
Doanh thu hoạt động tài chính 1,988 5,018 1,766 2,238 5,006
Chi phí tài chính -102 3,547 -1,265 -1,102 1,099
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,168 4,837 5,952 3,351 4,222
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,370 6,395 6,774 7,263 7,683
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,307 5,526 8,950 8,417 10,005
Thu nhập khác 10 14 28 52 48
Chi phí khác 133 2,166 -6 6 180
Lợi nhuận khác -123 -2,152 34 46 -132
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,775
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,184 3,374 8,984 8,463 9,873
Chi phí thuế TNDN hiện hành 872 497 1,591 1,414 1,425
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -62 839 -36 122 355
Chi phí thuế TNDN 810 1,336 1,555 1,536 1,780
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,374 2,037 7,429 6,928 8,093
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,374 2,037 7,429 6,928 8,093
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)