単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,849 36,460 44,861 53,941 42,110
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 32,849 36,460 44,861 53,941 42,110
Giá vốn hàng bán 23,934 24,705 29,573 35,296 29,194
Lợi nhuận gộp 8,915 11,755 15,288 18,645 12,915
Doanh thu hoạt động tài chính 1,682 1,988 5,018 1,766 2,238
Chi phí tài chính -1,170 -102 3,547 -1,265 -1,102
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 3,748 4,168 4,837 5,952 3,351
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,207 5,370 6,395 6,774 7,263
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -930 4,307 5,526 8,950 8,417
Thu nhập khác 41 10 14 28 52
Chi phí khác 301 133 2,166 -6 6
Lợi nhuận khác -260 -123 -2,152 34 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,741 0 2,775
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,190 4,184 3,374 8,984 8,463
Chi phí thuế TNDN hiện hành 948 872 497 1,591 1,414
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -167 -62 839 -36 122
Chi phí thuế TNDN 781 810 1,336 1,555 1,536
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,970 3,374 2,037 7,429 6,928
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,970 3,374 2,037 7,429 6,928
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)