|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,286
|
32,849
|
36,460
|
44,861
|
53,941
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
36,286
|
32,849
|
36,460
|
44,861
|
53,941
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,206
|
23,934
|
24,705
|
29,573
|
35,296
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,080
|
8,915
|
11,755
|
15,288
|
18,645
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,207
|
1,682
|
1,988
|
5,018
|
1,766
|
|
Chi phí tài chính
|
569
|
-1,170
|
-102
|
3,547
|
-1,265
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,926
|
3,748
|
4,168
|
4,837
|
5,952
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,625
|
6,207
|
5,370
|
6,395
|
6,774
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,166
|
-930
|
4,307
|
5,526
|
8,950
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
41
|
10
|
14
|
28
|
|
Chi phí khác
|
|
301
|
133
|
2,166
|
-6
|
|
Lợi nhuận khác
|
3
|
-260
|
-123
|
-2,152
|
34
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-2,741
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,169
|
-1,190
|
4,184
|
3,374
|
8,984
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
863
|
948
|
872
|
497
|
1,591
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
10
|
-167
|
-62
|
839
|
-36
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
873
|
781
|
810
|
1,336
|
1,555
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,296
|
-1,970
|
3,374
|
2,037
|
7,429
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,296
|
-1,970
|
3,374
|
2,037
|
7,429
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|