単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 286,247 290,657 296,811 293,458 296,521
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,110 33,948 41,682 43,677 61,932
1. Tiền 35,146 25,148 30,382 25,907 41,362
2. Các khoản tương đương tiền 20,965 8,800 11,300 17,770 20,570
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 86,159 82,059 82,254 81,190 195,955
1. Đầu tư ngắn hạn 88,588 88,588 88,588 88,588 88,588
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,430 -6,530 -6,334 -7,398 -9,133
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 138,266 167,717 165,520 161,333 31,511
1. Phải thu khách hàng 14,012 16,165 15,340 8,939 12,304
2. Trả trước cho người bán 3,087 5,524 6,085 6,324 1,876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,630 30,491 28,558 32,885 20,645
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,363 -2,363 -2,363 -3,314 -3,314
IV. Tổng hàng tồn kho 4,453 5,207 5,076 4,192 4,394
1. Hàng tồn kho 4,453 5,207 5,076 4,192 4,394
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,259 1,727 2,278 3,066 2,728
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 985 1,376 1,504 1,644 1,213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 169 334 757 1,405 1,498
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 17 17 17 17
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62,733 65,715 70,229 79,729 83,146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,511 5,950 8,609 19,825 23,625
1. Tài sản cố định hữu hình 5,029 5,550 8,279 19,336 23,186
- Nguyên giá 23,321 24,325 27,668 40,109 45,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,292 -18,776 -19,389 -20,773 -22,328
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 482 401 331 489 439
- Nguyên giá 1,792 1,792 1,792 1,990 1,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,310 -1,392 -1,462 -1,501 -1,551
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 47,103 47,656 48,725 52,637 53,278
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,103 47,103 47,103 49,878 49,878
3. Đầu tư dài hạn khác 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,400 -2,847 -1,778 -641 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,646 6,628 7,414 6,761 5,736
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,646 6,628 7,414 6,761 5,736
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 348,980 356,372 367,040 373,187 379,667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,071 21,867 25,106 25,395 23,781
I. Nợ ngắn hạn 15,122 20,079 23,353 23,120 20,123
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,961 7,851 7,211 7,731 8,836
4. Người mua trả tiền trước 22 0 0 0 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,296 1,928 3,575 4,931 2,234
6. Phải trả người lao động 2,611 3,543 5,105 5,296 2,597
7. Chi phí phải trả 1,408 2,287 3,376 1,493 3,056
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,866 3,070 2,724 2,327 2,347
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 949 1,788 1,753 2,275 3,658
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 434 434 434 834 1,862
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 515 1,355 1,319 1,441 1,796
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 332,909 334,505 341,934 347,793 355,886
I. Vốn chủ sở hữu 332,909 334,505 341,934 347,793 355,886
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 197,099 186,612 186,612 186,612 186,612
2. Thặng dư vốn cổ phần 117,631 112,508 112,508 112,508 112,508
3. Vốn khác của chủ sở hữu 417 417 417 417 417
4. Cổ phiếu quỹ -15,610 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,144 4,144 4,144 4,144 4,144
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,227 30,824 38,253 44,111 52,205
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 959 1,400 1,361 1,341 1,051
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 348,980 356,372 367,040 373,187 379,667