|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62.722
|
92.465
|
17.326
|
197.836
|
52.923
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62.722
|
92.465
|
17.326
|
197.836
|
52.923
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
50.311
|
54.301
|
15.035
|
162.148
|
48.139
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.411
|
38.164
|
2.291
|
35.689
|
4.784
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
51.066
|
0
|
306
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60
|
1.111
|
59
|
1.052
|
43
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60
|
1.111
|
59
|
1.052
|
43
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
95
|
113
|
36
|
38
|
60
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.912
|
1.592
|
1.866
|
2.432
|
1.869
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.350
|
86.415
|
330
|
32.473
|
2.812
|
|
12. Thu nhập khác
|
912
|
763
|
744
|
8.316
|
833
|
|
13. Chi phí khác
|
1.455
|
1.084
|
1.156
|
1.423
|
1.976
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-542
|
-321
|
-412
|
6.893
|
-1.143
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.808
|
86.094
|
-82
|
39.366
|
1.669
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
347
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
347
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.808
|
86.094
|
-82
|
39.366
|
1.322
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
173
|
83
|
-28
|
316
|
60
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.635
|
86.011
|
-54
|
39.050
|
1.261
|