|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,413
|
74,320
|
288,059
|
62,722
|
92,465
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28,413
|
74,320
|
288,059
|
62,722
|
92,465
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,829
|
68,090
|
190,862
|
50,311
|
54,301
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,584
|
6,231
|
97,197
|
12,411
|
38,164
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
8
|
1
|
6
|
51,066
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,110
|
51
|
55,520
|
60
|
1,111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,110
|
51
|
55,520
|
60
|
1,111
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23
|
36
|
78
|
95
|
113
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,805
|
1,623
|
2,291
|
1,912
|
1,592
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,646
|
4,528
|
39,309
|
10,350
|
86,415
|
|
12. Thu nhập khác
|
58,844
|
842
|
470
|
912
|
763
|
|
13. Chi phí khác
|
3,507
|
1,127
|
2,431
|
1,455
|
1,084
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
55,338
|
-285
|
-1,961
|
-542
|
-321
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
60,983
|
4,243
|
37,348
|
9,808
|
86,094
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,983
|
4,243
|
37,348
|
9,808
|
86,094
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4
|
1
|
382
|
173
|
83
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,979
|
4,242
|
36,966
|
9,635
|
86,011
|