Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,367 10,698 11,113 10,553 11,290
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,367 10,698 11,113 10,553 11,290
4. Giá vốn hàng bán 3,604 3,746 3,891 4,127 6,135
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,762 6,952 7,222 6,426 5,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 66 192 468 458
7. Chi phí tài chính 3,747 3,622 3,512 2,919 2,827
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,747 3,622 3,512 2,919 2,827
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,620 2,001 2,211 2,238 2,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 396 1,395 1,691 1,737 530
12. Thu nhập khác 9,473 10,684 12,261 13,289 17,400
13. Chi phí khác 8,997 10,348 11,254 12,926 16,109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 476 336 1,007 363 1,291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 872 1,731 2,698 2,100 1,822
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 477 394
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 477 394
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 872 1,731 2,698 1,624 1,427
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 872 1,731 2,698 1,624 1,427