Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 114.377 102.339 102.702 150.032 114.904
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.067 22.668 37.009 30.400 38.009
1. Tiền 46.039 21.668 31.509 29.400 29.009
2. Các khoản tương đương tiền 15.028 1.000 5.500 1.000 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.060 13.200 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.060 13.200 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.827 64.899 44.449 80.622 68.005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.617 45.559 32.874 63.811 48.469
2. Trả trước cho người bán 4.358 4.725 4.250 5.252 4.992
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.929 22.564 15.032 19.068 21.994
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.077 -7.950 -7.707 -7.509 -7.449
IV. Tổng hàng tồn kho 3.765 3.629 7.363 38.100 7.158
1. Hàng tồn kho 3.840 3.730 7.464 38.201 7.258
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -75 -101 -101 -101 -101
V. Tài sản ngắn hạn khác 718 1.083 680 910 1.732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 522 1.038 601 880 1.507
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 49 17 199
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 196 45 30 13 26
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56.028 52.067 49.296 48.930 48.019
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.628 29.936 27.051 29.732 28.018
1. Tài sản cố định hữu hình 26.424 21.732 18.848 21.529 19.815
- Nguyên giá 105.029 103.762 88.168 98.672 102.531
- Giá trị hao mòn lũy kế -78.605 -82.030 -69.321 -77.143 -82.716
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.203 8.203 8.203 8.203 8.203
- Nguyên giá 8.203 8.203 8.203 8.203 8.203
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.276 14.270 14.010 14.017 13.999
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24.188 24.188 24.188 24.188 24.188
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9.912 -9.919 -10.179 -10.172 -10.190
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.124 5.862 6.235 3.181 4.002
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.773 5.526 5.610 2.458 3.246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 350 336 625 723 757
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170.404 154.406 151.997 198.962 162.923
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88.831 72.955 72.833 121.834 85.512
I. Nợ ngắn hạn 88.831 72.955 72.833 113.034 79.674
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.497 750 1.400 3.466 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.025 21.222 14.637 43.892 28.955
4. Người mua trả tiền trước 1.022 846 1.957 6.982 4.633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.705 13.609 11.793 10.201 5.292
6. Phải trả người lao động 2.001 3.081 5.649 4.383 4.142
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.942 3.335 5.535 4.918 4.501
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 108 287 4.289 6.414 893
11. Phải trả ngắn hạn khác 40.079 29.515 27.235 30.941 29.537
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1.380 1.187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 452 310 339 458 534
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 8.800 5.837
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 8.800 2.950
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 1.171
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 1.716
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 81.573 81.452 79.164 77.127 77.411
I. Vốn chủ sở hữu 81.573 81.452 79.164 77.127 77.411
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.500 40.500 40.500 40.500 40.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.355 20.355 20.355 20.355 20.355
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
5. Cổ phiếu quỹ -574 -574 -574 -574 -574
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.643 8.643 8.643 8.643 8.643
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.649 9.528 7.240 5.204 5.488
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.624 7.372 4.768 2.430 2.431
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.025 2.156 2.473 2.774 3.057
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170.404 154.406 151.997 198.962 162.923