|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
114,377
|
102,339
|
102,702
|
150,032
|
114,904
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61,067
|
22,668
|
37,009
|
30,400
|
38,009
|
|
1. Tiền
|
46,039
|
21,668
|
31,509
|
29,400
|
29,009
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,028
|
1,000
|
5,500
|
1,000
|
9,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10,060
|
13,200
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10,060
|
13,200
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,827
|
64,899
|
44,449
|
80,622
|
68,005
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,617
|
45,559
|
32,874
|
63,811
|
48,469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,358
|
4,725
|
4,250
|
5,252
|
4,992
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,929
|
22,564
|
15,032
|
19,068
|
21,994
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,077
|
-7,950
|
-7,707
|
-7,509
|
-7,449
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,765
|
3,629
|
7,363
|
38,100
|
7,158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,840
|
3,730
|
7,464
|
38,201
|
7,258
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-75
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
718
|
1,083
|
680
|
910
|
1,732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
522
|
1,038
|
601
|
880
|
1,507
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
49
|
17
|
199
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
196
|
45
|
30
|
13
|
26
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56,028
|
52,067
|
49,296
|
48,930
|
48,019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,628
|
29,936
|
27,051
|
29,732
|
28,018
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26,424
|
21,732
|
18,848
|
21,529
|
19,815
|
|
- Nguyên giá
|
105,029
|
103,762
|
88,168
|
98,672
|
102,531
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,605
|
-82,030
|
-69,321
|
-77,143
|
-82,716
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
|
- Nguyên giá
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
8,203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,276
|
14,270
|
14,010
|
14,017
|
13,999
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24,188
|
24,188
|
24,188
|
24,188
|
24,188
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9,912
|
-9,919
|
-10,179
|
-10,172
|
-10,190
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,124
|
5,862
|
6,235
|
3,181
|
4,002
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,773
|
5,526
|
5,610
|
2,458
|
3,246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
350
|
336
|
625
|
723
|
757
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
170,404
|
154,406
|
151,997
|
198,962
|
162,923
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
88,831
|
72,955
|
72,833
|
121,834
|
85,512
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88,831
|
72,955
|
72,833
|
113,034
|
79,674
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,497
|
750
|
1,400
|
3,466
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31,025
|
21,222
|
14,637
|
43,892
|
28,955
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,022
|
846
|
1,957
|
6,982
|
4,633
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,705
|
13,609
|
11,793
|
10,201
|
5,292
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,001
|
3,081
|
5,649
|
4,383
|
4,142
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,942
|
3,335
|
5,535
|
4,918
|
4,501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
108
|
287
|
4,289
|
6,414
|
893
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40,079
|
29,515
|
27,235
|
30,941
|
29,537
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,380
|
1,187
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
452
|
310
|
339
|
458
|
534
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
8,800
|
5,837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
8,800
|
2,950
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,171
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,716
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
81,573
|
81,452
|
79,164
|
77,127
|
77,411
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
81,573
|
81,452
|
79,164
|
77,127
|
77,411
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,355
|
20,355
|
20,355
|
20,355
|
20,355
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,643
|
8,643
|
8,643
|
8,643
|
8,643
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,649
|
9,528
|
7,240
|
5,204
|
5,488
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,624
|
7,372
|
4,768
|
2,430
|
2,431
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,025
|
2,156
|
2,473
|
2,774
|
3,057
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
170,404
|
154,406
|
151,997
|
198,962
|
162,923
|