|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
482,091
|
555,279
|
810,344
|
908,246
|
259,367
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
482,091
|
555,279
|
810,344
|
908,246
|
259,367
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
455,686
|
523,352
|
772,667
|
862,240
|
213,653
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,405
|
31,928
|
37,677
|
46,005
|
45,714
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,688
|
1,255
|
1,383
|
856
|
1,107
|
|
7. Chi phí tài chính
|
803
|
198
|
281
|
305
|
462
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36
|
40
|
21
|
258
|
427
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,194
|
27,167
|
34,479
|
36,635
|
34,787
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,791
|
3,332
|
4,376
|
6,256
|
7,911
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,305
|
2,486
|
-75
|
3,665
|
3,661
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
410
|
3,717
|
717
|
169
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
153
|
620
|
776
|
104
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-42
|
258
|
3,097
|
-59
|
66
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,263
|
2,744
|
3,022
|
3,606
|
3,726
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
233
|
600
|
841
|
935
|
703
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
21
|
14
|
-289
|
-111
|
-34
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
253
|
615
|
552
|
823
|
669
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,009
|
2,130
|
2,470
|
2,783
|
3,057
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,009
|
2,130
|
2,470
|
2,783
|
3,057
|