Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71.100 28.085 57.744 44.232 70.479
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 71.100 28.085 57.744 44.232 70.479
4. Giá vốn hàng bán 60.378 17.190 44.905 30.143 53.961
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.722 10.895 12.839 14.089 16.519
6. Doanh thu hoạt động tài chính 651 159 211 346 305
7. Chi phí tài chính 152 31 33 9 59
-Trong đó: Chi phí lãi vay 133 27 33 122
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8.277 8.352 9.803 10.332 12.138
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.847 1.897 2.001 2.789 3.039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.096 773 1.213 1.306 1.588
12. Thu nhập khác 47 27 59 4 18
13. Chi phí khác 42 43 10 7 220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5 -16 50 -3 -202
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.100 758 1.262 1.302 1.386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 125 168 288 269 325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 125 168 254 269 325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 975 589 1.008 1.033 1.062
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 975 589 1.008 1.033 1.062