単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 300,344 102,439 71,100 28,085 57,744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 300,344 102,439 71,100 28,085 57,744
4. Giá vốn hàng bán 282,044 91,180 60,378 17,190 44,905
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,300 11,259 10,722 10,895 12,839
6. Doanh thu hoạt động tài chính 228 87 651 159 211
7. Chi phí tài chính 148 246 152 31 33
-Trong đó: Chi phí lãi vay 94 133 27 33
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 13,447 8,355 8,277 8,352 9,803
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,154 2,166 1,847 1,897 2,001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,779 579 1,096 773 1,213
12. Thu nhập khác 268 36 47 27 59
13. Chi phí khác 560 8 42 43 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -292 27 5 -16 50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,487 606 1,100 758 1,262
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 495 121 125 168 288
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -111 0 -34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 383 121 125 168 254
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,104 485 975 589 1,008
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,104 485 975 589 1,008