|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
300,344
|
102,439
|
71,100
|
28,085
|
57,744
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
300,344
|
102,439
|
71,100
|
28,085
|
57,744
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
282,044
|
91,180
|
60,378
|
17,190
|
44,905
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,300
|
11,259
|
10,722
|
10,895
|
12,839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
228
|
87
|
651
|
159
|
211
|
|
7. Chi phí tài chính
|
148
|
246
|
152
|
31
|
33
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94
|
|
133
|
27
|
33
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,447
|
8,355
|
8,277
|
8,352
|
9,803
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,154
|
2,166
|
1,847
|
1,897
|
2,001
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,779
|
579
|
1,096
|
773
|
1,213
|
|
12. Thu nhập khác
|
268
|
36
|
47
|
27
|
59
|
|
13. Chi phí khác
|
560
|
8
|
42
|
43
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-292
|
27
|
5
|
-16
|
50
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,487
|
606
|
1,100
|
758
|
1,262
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
495
|
121
|
125
|
168
|
288
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-111
|
|
|
0
|
-34
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
383
|
121
|
125
|
168
|
254
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,104
|
485
|
975
|
589
|
1,008
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,104
|
485
|
975
|
589
|
1,008
|