|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71.100
|
28.085
|
57.744
|
44.232
|
70.479
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71.100
|
28.085
|
57.744
|
44.232
|
70.479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60.378
|
17.190
|
44.905
|
30.143
|
53.961
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.722
|
10.895
|
12.839
|
14.089
|
16.519
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
651
|
159
|
211
|
346
|
305
|
|
7. Chi phí tài chính
|
152
|
31
|
33
|
9
|
59
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
133
|
27
|
33
|
|
122
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.277
|
8.352
|
9.803
|
10.332
|
12.138
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.847
|
1.897
|
2.001
|
2.789
|
3.039
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.096
|
773
|
1.213
|
1.306
|
1.588
|
|
12. Thu nhập khác
|
47
|
27
|
59
|
4
|
18
|
|
13. Chi phí khác
|
42
|
43
|
10
|
7
|
220
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5
|
-16
|
50
|
-3
|
-202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.100
|
758
|
1.262
|
1.302
|
1.386
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
125
|
168
|
288
|
269
|
325
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-34
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
125
|
168
|
254
|
269
|
325
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
975
|
589
|
1.008
|
1.033
|
1.062
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
975
|
589
|
1.008
|
1.033
|
1.062
|