|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.931.506
|
1.740.424
|
1.814.143
|
1.824.744
|
1.914.599
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51.886
|
68.721
|
27.116
|
44.794
|
23.128
|
|
1. Tiền
|
51.886
|
68.721
|
27.116
|
44.794
|
23.128
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
449.434
|
446.894
|
405.230
|
391.739
|
468.156
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
445.811
|
442.369
|
398.891
|
387.709
|
461.454
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.106
|
2.284
|
3.534
|
2.339
|
4.095
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.607
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.517
|
2.241
|
2.804
|
1.691
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.360.360
|
1.168.576
|
1.320.155
|
1.336.957
|
1.382.566
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.360.360
|
1.168.576
|
1.320.155
|
1.336.957
|
1.382.566
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
69.825
|
56.233
|
61.642
|
51.255
|
40.749
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.067
|
12.108
|
10.556
|
11.795
|
9.723
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60.758
|
44.126
|
51.086
|
39.460
|
31.026
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
121.687
|
114.492
|
103.867
|
97.968
|
87.822
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
8
|
8
|
8
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
8
|
8
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
118.275
|
111.099
|
100.381
|
88.693
|
81.728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
114.166
|
107.306
|
96.858
|
85.416
|
74.745
|
|
- Nguyên giá
|
878.486
|
882.969
|
883.950
|
883.950
|
884.711
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-764.321
|
-775.663
|
-787.093
|
-798.534
|
-809.966
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.109
|
3.793
|
3.523
|
3.277
|
6.983
|
|
- Nguyên giá
|
20.284
|
20.284
|
20.284
|
20.284
|
24.175
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.175
|
-16.491
|
-16.761
|
-17.008
|
-17.192
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
120
|
3.136
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
120
|
3.136
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.229
|
3.229
|
3.229
|
6.000
|
6.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.771
|
-2.771
|
-2.771
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
183
|
163
|
129
|
132
|
86
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
183
|
163
|
129
|
132
|
86
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.053.192
|
1.854.916
|
1.918.010
|
1.922.712
|
2.002.422
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.142.053
|
995.559
|
1.007.482
|
959.670
|
1.043.277
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.121.217
|
975.773
|
989.077
|
943.655
|
1.028.325
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
633.724
|
360.438
|
395.598
|
597.868
|
685.829
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
419.792
|
438.827
|
481.595
|
271.400
|
280.249
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
78
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.227
|
9.630
|
13.886
|
20.524
|
9.315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34.627
|
50.817
|
37.291
|
26.154
|
29.145
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
432
|
213
|
291
|
7.757
|
767
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
48
|
65.589
|
225
|
1.555
|
1.537
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12.000
|
18.226
|
30.485
|
0
|
5.000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.367
|
32.033
|
29.628
|
18.397
|
16.484
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20.836
|
19.786
|
18.406
|
16.015
|
14.952
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.831
|
1.859
|
1.866
|
0
|
573
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
555
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
19.005
|
17.928
|
16.540
|
15.459
|
14.379
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
911.139
|
859.357
|
910.527
|
963.042
|
959.145
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
911.139
|
859.357
|
910.527
|
963.042
|
959.145
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
262.076
|
262.076
|
262.076
|
262.076
|
262.076
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
64.847
|
64.847
|
64.847
|
64.847
|
64.847
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
343.870
|
368.900
|
368.900
|
368.900
|
368.900
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
240.346
|
163.533
|
214.704
|
267.219
|
263.321
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
199.699
|
85.170
|
85.170
|
85.170
|
227.908
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.647
|
78.363
|
129.534
|
182.049
|
35.414
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.053.192
|
1.854.916
|
1.918.010
|
1.922.712
|
2.002.422
|