Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.142.096 2.304.869 2.970.912 3.691.796 4.136.289
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 82 72 87
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.142.096 2.304.869 2.970.830 3.691.724 4.136.202
4. Giá vốn hàng bán 1.857.006 1.989.918 2.639.173 3.284.713 3.721.388
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 285.091 314.952 331.657 407.011 414.813
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.181 8.605 10.068 11.670 7.591
7. Chi phí tài chính 20.207 39.064 53.791 71.024 63.775
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.895 7.852 20.512 19.121 20.599
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 27.059 31.696 33.976 45.179 32.099
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 76.075 78.098 78.418 112.989 98.944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 168.931 174.699 175.541 189.488 227.585
12. Thu nhập khác 775 1.379 534 2.180 383
13. Chi phí khác 10 137 0 1.376 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 765 1.241 534 804 383
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 169.696 175.941 176.075 190.292 227.968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34.275 35.490 35.709 40.063 45.919
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 34.275 35.490 35.709 40.063 45.919
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 135.421 140.450 140.365 150.229 182.049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 135.421 140.450 140.365 150.229 182.049