単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 169,696 175,941 176,075 190,292 227,968
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,637 39,833 39,336 76,230 59,790
- Khấu hao TSCĐ 32,287 34,522 19,444 35,390 42,083
- Các khoản dự phòng -4,556 0 2,771 -2,771
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 107 -2,384 -222 607 -45
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 -398 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,096 -158 0 -664 -77
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,895 7,852 20,512 19,121 20,599
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 19,005 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 198,333 215,773 215,410 266,522 287,758
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,941 -75,605 -44,411 -77,140 -28,283
- Tăng, giảm hàng tồn kho -135,098 -284,254 -68,266 -296,884 54,765
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,585 105,623 54,269 58,450 -45,363
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,052 1,004 9,495 -58 813
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,801 -7,690 -20,282 -19,187 -20,460
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -34,432 -36,106 -33,399 -43,265 -41,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 3 28 3 27
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,848 -13,488 -12,458 -19,399 -18,296
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -14,251 -94,740 100,387 -130,958 189,260
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,439 -40,090 -41,790 -89,192 -24,574
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 362 245 584 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -6,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13,400 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 734 158 153 80 77
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,058 -39,932 -41,392 -94,527 -24,497
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 336,982 850,188 1,803,299 2,207,682 1,854,117
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -248,013 -687,963 -1,766,902 -1,873,013 -1,901,295
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -78,623 -65,519 -91,727 -104,830 -104,830
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10,347 96,707 -55,330 229,839 -152,008
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,153 -37,966 3,665 4,354 12,755
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,820 61,972 24,019 27,685 32,039
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 13 1 1 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61,972 24,019 27,685 32,039 44,794