単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47,145 63,964 66,051 44,267 76,871
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,215 25,380 -16,892 24,871 47,458
- Khấu hao TSCĐ 10,730 10,619 10,608 10,535 10,520
- Các khoản dự phòng 6,226 12,260 -33,256 5,000 28,177
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 173 -856 -32 335 -296
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17 -22 -21 -18 -54
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,103 3,378 5,809 9,019 9,111
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 69,360 89,343 49,158 69,138 124,329
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20,638 34,369 25,500 -66,334 9,901
- Tăng, giảm hàng tồn kho 191,785 -151,580 -16,801 -45,609 128,979
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 35,055 31,400 -208,300 -1,972 46,272
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,021 1,586 -1,242 2,117 802
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,322 -3,301 -5,502 -8,850 -8,920
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,162 -9,429 -12,793 -13,745 -8,644
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 17 0 10 4
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,480 -2,712 -11,241 -1,917 -420
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 295,869 -10,323 -181,211 -67,170 292,301
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,778 -937 -3,396 -3,163 -1,224
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -5 38
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 22 21 23 16
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,761 -915 -3,374 -3,145 -1,170
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 364,620 570,896 524,514 583,059 368,279
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -637,905 -535,736 -322,244 -495,098 -617,212
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -65,519 -39,311
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -273,285 -30,359 202,270 48,650 -248,934
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,823 -41,598 17,685 -21,665 42,197
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,886 68,721 27,116 44,794 23,128
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 -7 -7 0 -8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,721 27,116 44,794 23,128 65,317