単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,814,143 1,824,744 1,914,599 1,814,200 1,877,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,116 44,794 23,128 65,317 38,522
1. Tiền 27,116 44,794 23,128 65,317 38,522
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 405,230 391,739 468,156 479,134 439,101
1. Phải thu khách hàng 398,891 387,709 461,454 474,450 433,600
2. Trả trước cho người bán 3,534 2,339 4,095 2,028 2,590
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,804 1,691 0 2,657 2,912
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,320,155 1,336,957 1,382,566 1,253,586 1,387,873
1. Hàng tồn kho 1,320,155 1,336,957 1,382,566 1,253,586 1,387,873
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 61,642 51,255 40,749 16,162 12,458
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,556 11,795 9,723 8,800 10,621
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,086 39,460 31,026 7,362 1,837
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,867 97,968 87,822 79,866 68,505
I. Các khoản phải thu dài hạn 8 8 8 8 8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8 8 0 8 8
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,381 88,693 81,728 73,643 62,205
1. Tài sản cố định hữu hình 96,858 85,416 74,745 67,330 56,562
- Nguyên giá 883,950 883,950 884,711 888,278 888,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -787,093 -798,534 -809,966 -820,948 -832,385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,523 3,277 6,983 6,313 5,643
- Nguyên giá 20,284 20,284 24,175 24,175 24,175
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,761 -17,008 -17,192 -17,862 -18,532
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,229 6,000 6,000 6,000 6,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,771 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 129 132 86 209 162
1. Chi phí trả trước dài hạn 129 132 86 209 162
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,918,010 1,922,712 2,002,422 1,894,066 1,946,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,007,482 959,670 1,043,277 963,443 929,167
I. Nợ ngắn hạn 989,077 943,655 1,028,325 950,058 917,348
1. Vay và nợ ngắn 395,598 597,868 685,829 436,896 298,519
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 481,595 271,400 280,249 335,636 501,881
4. Người mua trả tiền trước 78 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,886 20,524 9,315 15,428 23,530
6. Phải trả người lao động 37,291 26,154 29,145 49,743 56,452
7. Chi phí phải trả 291 7,757 767 4,733 313
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 225 1,555 1,537 67,059 183
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 30,485 0 5,000 0 0
II. Nợ dài hạn 18,406 16,015 14,952 13,385 11,819
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,866 0 573 573 573
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 910,527 963,042 959,145 930,623 1,017,292
I. Vốn chủ sở hữu 910,527 963,042 959,145 930,623 1,017,292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,076 262,076 262,076 262,076 262,076
2. Thặng dư vốn cổ phần 64,847 64,847 64,847 64,847 64,847
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 368,900 368,900 368,900 421,619 421,619
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214,704 267,219 263,321 182,081 268,750
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,628 18,397 16,484 40,564 36,470
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,918,010 1,922,712 2,002,422 1,894,066 1,946,459