単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,931,506 1,740,424 1,814,143 1,824,744 1,914,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,886 68,721 27,116 44,794 23,128
1. Tiền 51,886 68,721 27,116 44,794 23,128
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 449,434 446,894 405,230 391,739 468,156
1. Phải thu khách hàng 445,811 442,369 398,891 387,709 461,454
2. Trả trước cho người bán 1,106 2,284 3,534 2,339 4,095
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,517 2,241 2,804 1,691 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,360,360 1,168,576 1,320,155 1,336,957 1,382,566
1. Hàng tồn kho 1,360,360 1,168,576 1,320,155 1,336,957 1,382,566
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 69,825 56,233 61,642 51,255 40,749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,067 12,108 10,556 11,795 9,723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60,758 44,126 51,086 39,460 31,026
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 121,687 114,492 103,867 97,968 87,822
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 8 8 8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 8 8 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 118,275 111,099 100,381 88,693 81,728
1. Tài sản cố định hữu hình 114,166 107,306 96,858 85,416 74,745
- Nguyên giá 878,486 882,969 883,950 883,950 884,711
- Giá trị hao mòn lũy kế -764,321 -775,663 -787,093 -798,534 -809,966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,109 3,793 3,523 3,277 6,983
- Nguyên giá 20,284 20,284 20,284 20,284 24,175
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,175 -16,491 -16,761 -17,008 -17,192
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,229 3,229 3,229 6,000 6,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,771 -2,771 -2,771 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 183 163 129 132 86
1. Chi phí trả trước dài hạn 183 163 129 132 86
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,053,192 1,854,916 1,918,010 1,922,712 2,002,422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,142,053 995,559 1,007,482 959,670 1,043,277
I. Nợ ngắn hạn 1,121,217 975,773 989,077 943,655 1,028,325
1. Vay và nợ ngắn 633,724 360,438 395,598 597,868 685,829
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 419,792 438,827 481,595 271,400 280,249
4. Người mua trả tiền trước 0 0 78 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,227 9,630 13,886 20,524 9,315
6. Phải trả người lao động 34,627 50,817 37,291 26,154 29,145
7. Chi phí phải trả 432 213 291 7,757 767
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 48 65,589 225 1,555 1,537
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,000 18,226 30,485 0 5,000
II. Nợ dài hạn 20,836 19,786 18,406 16,015 14,952
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,831 1,859 1,866 0 573
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 911,139 859,357 910,527 963,042 959,145
I. Vốn chủ sở hữu 911,139 859,357 910,527 963,042 959,145
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,076 262,076 262,076 262,076 262,076
2. Thặng dư vốn cổ phần 64,847 64,847 64,847 64,847 64,847
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 343,870 368,900 368,900 368,900 368,900
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 240,346 163,533 214,704 267,219 263,321
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,367 32,033 29,628 18,397 16,484
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,053,192 1,854,916 1,918,010 1,922,712 2,002,422