単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,072,358 1,000,871 1,110,407 1,033,860 1,147,368
Các khoản giảm trừ doanh thu 11 30 1
Doanh thu thuần 1,072,347 1,000,842 1,110,407 1,033,859 1,147,368
Giá vốn hàng bán 974,219 901,129 990,420 934,306 1,010,890
Lợi nhuận gộp 98,127 99,713 119,988 99,553 136,478
Doanh thu hoạt động tài chính 2,360 2,241 1,161 681 471
Chi phí tài chính 18,065 14,287 14,955 20,701 22,885
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,103 3,378 5,809 9,019 9,111
Chi phí bán hàng 9,731 8,113 6,706 5,739 8,137
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,595 15,757 33,459 29,754 29,108
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,095 63,798 66,030 44,040 76,819
Thu nhập khác 50 165 21 252 52
Chi phí khác 25
Lợi nhuận khác 50 165 21 227 52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,145 63,964 66,051 44,267 76,871
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,429 12,793 13,536 8,853 15,374
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 9,429 12,793 13,536 8,853 15,374
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,716 51,171 52,515 35,414 61,497
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,716 51,171 52,515 35,414 61,497
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0