単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,000,871 1,110,407 1,033,860 1,147,368 1,126,411
Các khoản giảm trừ doanh thu 30 1 25
Doanh thu thuần 1,000,842 1,110,407 1,033,859 1,147,368 1,126,386
Giá vốn hàng bán 901,129 990,420 934,306 1,010,890 961,085
Lợi nhuận gộp 99,713 119,988 99,553 136,478 165,301
Doanh thu hoạt động tài chính 2,241 1,161 681 471 1,914
Chi phí tài chính 14,287 14,955 20,701 22,885 19,998
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,378 5,809 9,019 9,111 7,086
Chi phí bán hàng 8,113 6,706 5,739 8,137 8,846
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,757 33,459 29,754 29,108 30,258
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 63,798 66,030 44,040 76,819 108,112
Thu nhập khác 165 21 252 52 248
Chi phí khác 25 24
Lợi nhuận khác 165 21 227 52 224
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,964 66,051 44,267 76,871 108,336
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,793 13,536 8,853 15,374 21,667
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 12,793 13,536 8,853 15,374 21,667
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,171 52,515 35,414 61,497 86,669
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,171 52,515 35,414 61,497 86,669
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0