|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,000,871
|
1,110,407
|
1,033,860
|
1,147,368
|
1,126,411
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30
|
|
1
|
|
25
|
|
Doanh thu thuần
|
1,000,842
|
1,110,407
|
1,033,859
|
1,147,368
|
1,126,386
|
|
Giá vốn hàng bán
|
901,129
|
990,420
|
934,306
|
1,010,890
|
961,085
|
|
Lợi nhuận gộp
|
99,713
|
119,988
|
99,553
|
136,478
|
165,301
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,241
|
1,161
|
681
|
471
|
1,914
|
|
Chi phí tài chính
|
14,287
|
14,955
|
20,701
|
22,885
|
19,998
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,378
|
5,809
|
9,019
|
9,111
|
7,086
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,113
|
6,706
|
5,739
|
8,137
|
8,846
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,757
|
33,459
|
29,754
|
29,108
|
30,258
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63,798
|
66,030
|
44,040
|
76,819
|
108,112
|
|
Thu nhập khác
|
165
|
21
|
252
|
52
|
248
|
|
Chi phí khác
|
|
|
25
|
|
24
|
|
Lợi nhuận khác
|
165
|
21
|
227
|
52
|
224
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
63,964
|
66,051
|
44,267
|
76,871
|
108,336
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,793
|
13,536
|
8,853
|
15,374
|
21,667
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,793
|
13,536
|
8,853
|
15,374
|
21,667
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
51,171
|
52,515
|
35,414
|
61,497
|
86,669
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,171
|
52,515
|
35,414
|
61,497
|
86,669
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|