|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
952,653
|
1,072,358
|
1,000,871
|
1,110,407
|
1,033,860
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
47
|
11
|
30
|
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
952,606
|
1,072,347
|
1,000,842
|
1,110,407
|
1,033,859
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
855,621
|
974,219
|
901,129
|
990,420
|
934,306
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
96,985
|
98,127
|
99,713
|
119,988
|
99,553
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,828
|
2,360
|
2,241
|
1,161
|
681
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,468
|
18,065
|
14,287
|
14,955
|
20,701
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,309
|
5,103
|
3,378
|
5,809
|
9,019
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,550
|
9,731
|
8,113
|
6,706
|
5,739
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,134
|
25,595
|
15,757
|
33,459
|
29,754
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,662
|
47,095
|
63,798
|
66,030
|
44,040
|
|
12. Thu nhập khác
|
147
|
50
|
165
|
21
|
252
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
25
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
147
|
50
|
165
|
21
|
227
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50,809
|
47,145
|
63,964
|
66,051
|
44,267
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,162
|
9,429
|
12,793
|
13,536
|
8,853
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,162
|
9,429
|
12,793
|
13,536
|
8,853
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,647
|
37,716
|
51,171
|
52,515
|
35,414
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,647
|
37,716
|
51,171
|
52,515
|
35,414
|