Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 975,448 952,653 1,072,358 1,000,871 1,110,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 37 47 11 30
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 975,411 952,606 1,072,347 1,000,842 1,110,407
4. Giá vốn hàng bán 852,097 855,621 974,219 901,129 990,420
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 123,314 96,985 98,127 99,713 119,988
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,993 1,828 2,360 2,241 1,161
7. Chi phí tài chính 24,804 16,468 18,065 14,287 14,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,383 6,309 5,103 3,378 5,809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 15,359 7,550 9,731 8,113 6,706
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,771 24,134 25,595 15,757 33,459
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,372 50,662 47,095 63,798 66,030
12. Thu nhập khác 191 147 50 165 21
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 191 147 50 165 21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,562 50,809 47,145 63,964 66,051
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,317 10,162 9,429 12,793 13,536
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,317 10,162 9,429 12,793 13,536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,245 40,647 37,716 51,171 52,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,245 40,647 37,716 51,171 52,515