|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.072.358
|
1.000.871
|
1.110.407
|
1.033.860
|
1.147.368
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11
|
30
|
|
1
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.072.347
|
1.000.842
|
1.110.407
|
1.033.859
|
1.147.368
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
974.219
|
901.129
|
990.420
|
934.306
|
1.010.890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98.127
|
99.713
|
119.988
|
99.553
|
136.478
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.360
|
2.241
|
1.161
|
681
|
471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.065
|
14.287
|
14.955
|
20.701
|
22.885
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.103
|
3.378
|
5.809
|
9.019
|
9.111
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.731
|
8.113
|
6.706
|
5.739
|
8.137
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.595
|
15.757
|
33.459
|
29.754
|
29.108
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47.095
|
63.798
|
66.030
|
44.040
|
76.819
|
|
12. Thu nhập khác
|
50
|
165
|
21
|
252
|
52
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
25
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
50
|
165
|
21
|
227
|
52
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
47.145
|
63.964
|
66.051
|
44.267
|
76.871
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.429
|
12.793
|
13.536
|
8.853
|
15.374
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.429
|
12.793
|
13.536
|
8.853
|
15.374
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.716
|
51.171
|
52.515
|
35.414
|
61.497
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.716
|
51.171
|
52.515
|
35.414
|
61.497
|