Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 952,653 1,072,358 1,000,871 1,110,407 1,033,860
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 11 30 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 952,606 1,072,347 1,000,842 1,110,407 1,033,859
4. Giá vốn hàng bán 855,621 974,219 901,129 990,420 934,306
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 96,985 98,127 99,713 119,988 99,553
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,828 2,360 2,241 1,161 681
7. Chi phí tài chính 16,468 18,065 14,287 14,955 20,701
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,309 5,103 3,378 5,809 9,019
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 7,550 9,731 8,113 6,706 5,739
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,134 25,595 15,757 33,459 29,754
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50,662 47,095 63,798 66,030 44,040
12. Thu nhập khác 147 50 165 21 252
13. Chi phí khác 25
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 147 50 165 21 227
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50,809 47,145 63,964 66,051 44,267
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,162 9,429 12,793 13,536 8,853
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,162 9,429 12,793 13,536 8,853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40,647 37,716 51,171 52,515 35,414
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40,647 37,716 51,171 52,515 35,414