Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 733,786 811,809 659,209 661,186 705,777
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 20 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 733,786 811,809 659,189 661,186 705,777
4. Giá vốn hàng bán 620,235 688,467 556,779 566,882 607,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 113,550 123,341 102,409 94,304 98,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính 250 3,077 5,717 4,727 6,786
7. Chi phí tài chính 1,295 300 237 169 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,190 195 132 72 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 13,099 16,316 12,971 12,297 12,423
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,016 38,512 34,421 38,021 39,714
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 68,389 71,291 60,497 48,544 52,732
12. Thu nhập khác 587 240 103 134 26
13. Chi phí khác 592 1,086 368 173 480
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 -846 -264 -39 -454
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 68,383 70,445 60,233 48,505 52,278
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,895 14,410 13,115 9,826 10,652
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,895 14,410 13,115 9,826 10,652
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 54,488 56,035 47,118 38,679 41,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 54,488 56,035 47,118 38,679 41,626