|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
733,786
|
811,809
|
659,209
|
661,186
|
705,777
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
20
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
733,786
|
811,809
|
659,189
|
661,186
|
705,777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
620,235
|
688,467
|
556,779
|
566,882
|
607,694
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
113,550
|
123,341
|
102,409
|
94,304
|
98,082
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
250
|
3,077
|
5,717
|
4,727
|
6,786
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,295
|
300
|
237
|
169
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,190
|
195
|
132
|
72
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,099
|
16,316
|
12,971
|
12,297
|
12,423
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,016
|
38,512
|
34,421
|
38,021
|
39,714
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
68,389
|
71,291
|
60,497
|
48,544
|
52,732
|
|
12. Thu nhập khác
|
587
|
240
|
103
|
134
|
26
|
|
13. Chi phí khác
|
592
|
1,086
|
368
|
173
|
480
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
-846
|
-264
|
-39
|
-454
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,383
|
70,445
|
60,233
|
48,505
|
52,278
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,895
|
14,410
|
13,115
|
9,826
|
10,652
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,895
|
14,410
|
13,115
|
9,826
|
10,652
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54,488
|
56,035
|
47,118
|
38,679
|
41,626
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54,488
|
56,035
|
47,118
|
38,679
|
41,626
|