単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189,634 153,092 216,602 179,392 199,170
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 18 36
Doanh thu thuần 189,634 153,092 216,602 179,373 199,133
Giá vốn hàng bán 160,935 136,319 176,038 167,087 164,105
Lợi nhuận gộp 28,699 16,773 40,564 12,287 35,028
Doanh thu hoạt động tài chính 2,815 411 3,239 492 4,641
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 5,152 1,652 3,672 1,938 5,390
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,268 10,227 13,080 7,904 9,715
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,093 5,305 27,051 2,937 24,564
Thu nhập khác 4 18 0 0 596
Chi phí khác 0 17
Lợi nhuận khác 4 18 0 0 579
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,096 5,323 27,051 2,936 25,143
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,434 1,072 5,533 600 5,041
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,434 1,072 5,533 600 5,041
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,663 4,251 21,518 2,337 20,102
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,663 4,251 21,518 2,337 20,102
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)