|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
179,392
|
199,170
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
18
|
36
|
|
Doanh thu thuần
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
179,373
|
199,133
|
|
Giá vốn hàng bán
|
160,935
|
136,319
|
176,038
|
167,087
|
164,105
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,699
|
16,773
|
40,564
|
12,287
|
35,028
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,815
|
411
|
3,239
|
492
|
4,641
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,152
|
1,652
|
3,672
|
1,938
|
5,390
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,268
|
10,227
|
13,080
|
7,904
|
9,715
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,093
|
5,305
|
27,051
|
2,937
|
24,564
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
18
|
0
|
0
|
596
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
17
|
|
Lợi nhuận khác
|
4
|
18
|
0
|
0
|
579
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,096
|
5,323
|
27,051
|
2,936
|
25,143
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
600
|
5,041
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
600
|
5,041
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
2,337
|
20,102
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
2,337
|
20,102
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|