Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,888
|
155,439
|
225,884
|
146,449
|
189,634
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
162,888
|
155,439
|
225,884
|
146,449
|
189,634
|
Giá vốn hàng bán
|
137,226
|
137,676
|
182,559
|
134,402
|
160,935
|
Lợi nhuận gộp
|
25,662
|
17,763
|
43,325
|
12,047
|
28,699
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,431
|
260
|
2,691
|
322
|
2,815
|
Chi phí tài chính
|
42
|
43
|
40
|
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16
|
16
|
14
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
2,653
|
2,729
|
5,598
|
1,947
|
5,152
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,339
|
9,017
|
13,598
|
7,139
|
9,268
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,059
|
6,235
|
26,780
|
3,283
|
17,093
|
Thu nhập khác
|
28
|
79
|
27
|
4
|
4
|
Chi phí khác
|
|
|
173
|
480
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
28
|
79
|
-146
|
-476
|
4
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,087
|
6,314
|
26,634
|
2,807
|
17,096
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,032
|
1,275
|
5,410
|
613
|
3,434
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,032
|
1,275
|
5,410
|
613
|
3,434
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,055
|
5,038
|
21,225
|
2,194
|
13,663
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,055
|
5,038
|
21,225
|
2,194
|
13,663
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|