単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,888 155,439 225,884 146,449 189,634
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 162,888 155,439 225,884 146,449 189,634
Giá vốn hàng bán 137,226 137,676 182,559 134,402 160,935
Lợi nhuận gộp 25,662 17,763 43,325 12,047 28,699
Doanh thu hoạt động tài chính 1,431 260 2,691 322 2,815
Chi phí tài chính 42 43 40 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 16 16 14 0
Chi phí bán hàng 2,653 2,729 5,598 1,947 5,152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,339 9,017 13,598 7,139 9,268
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,059 6,235 26,780 3,283 17,093
Thu nhập khác 28 79 27 4 4
Chi phí khác 173 480 0
Lợi nhuận khác 28 79 -146 -476 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,087 6,314 26,634 2,807 17,096
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,032 1,275 5,410 613 3,434
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,032 1,275 5,410 613 3,434
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,055 5,038 21,225 2,194 13,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,055 5,038 21,225 2,194 13,663
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)