単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225,884 146,449 189,634 153,092 216,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 225,884 146,449 189,634 153,092 216,602
Giá vốn hàng bán 182,559 134,402 160,935 136,319 176,038
Lợi nhuận gộp 43,325 12,047 28,699 16,773 40,564
Doanh thu hoạt động tài chính 2,691 322 2,815 411 3,239
Chi phí tài chính 40 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 14 0
Chi phí bán hàng 5,598 1,947 5,152 1,652 3,672
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,598 7,139 9,268 10,227 13,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,780 3,283 17,093 5,305 27,051
Thu nhập khác 27 4 4 18 0
Chi phí khác 173 480 0
Lợi nhuận khác -146 -476 4 18 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,634 2,807 17,096 5,323 27,051
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,410 613 3,434 1,072 5,533
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,410 613 3,434 1,072 5,533
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,225 2,194 13,663 4,251 21,518
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,225 2,194 13,663 4,251 21,518
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)