|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
225,884
|
146,449
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
225,884
|
146,449
|
189,634
|
153,092
|
216,602
|
|
Giá vốn hàng bán
|
182,559
|
134,402
|
160,935
|
136,319
|
176,038
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,325
|
12,047
|
28,699
|
16,773
|
40,564
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,691
|
322
|
2,815
|
411
|
3,239
|
|
Chi phí tài chính
|
40
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,598
|
1,947
|
5,152
|
1,652
|
3,672
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,598
|
7,139
|
9,268
|
10,227
|
13,080
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,780
|
3,283
|
17,093
|
5,305
|
27,051
|
|
Thu nhập khác
|
27
|
4
|
4
|
18
|
0
|
|
Chi phí khác
|
173
|
480
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-146
|
-476
|
4
|
18
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,634
|
2,807
|
17,096
|
5,323
|
27,051
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,410
|
613
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,410
|
613
|
3,434
|
1,072
|
5,533
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,225
|
2,194
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,225
|
2,194
|
13,663
|
4,251
|
21,518
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|