|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,807
|
17,096
|
5,323
|
27,051
|
2,936
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,797
|
17,053
|
-9,072
|
-1,998
|
26,420
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,699
|
4,616
|
5,863
|
4,438
|
4,741
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,755
|
15,918
|
-14,524
|
-3,197
|
22,171
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
344
|
-3,480
|
-411
|
-3,239
|
-492
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,604
|
34,150
|
-3,749
|
25,053
|
29,357
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,842
|
2,121
|
8,724
|
-1,841
|
-148
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-14,973
|
-6,031
|
-6,082
|
16,339
|
-14,703
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,645
|
-17,700
|
20,714
|
-3,179
|
-6,337
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
236
|
-1,641
|
1,173
|
348
|
229
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
4,366
|
-1,749
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,000
|
-1,826
|
|
0
|
-10,652
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
1
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,314
|
-1,875
|
-4,515
|
-6,896
|
-2,930
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17,277
|
5,449
|
16,265
|
29,825
|
-5,183
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,455
|
-80
|
-260
|
-5,470
|
-7,208
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
10,000
|
-4,000
|
86,000
|
3,500
|
-45,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
-108,000
|
-69,000
|
42,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-344
|
3,480
|
538
|
3,239
|
492
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-799
|
-600
|
-21,722
|
-67,731
|
-9,716
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-27,178
|
609
|
-6
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-27,178
|
609
|
-6
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18,076
|
-22,329
|
-4,848
|
-37,913
|
-14,900
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
115,702
|
97,626
|
75,297
|
70,449
|
32,536
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
97,626
|
75,297
|
70,449
|
32,536
|
17,637
|