単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,634 2,807 17,096 5,323 27,051
2. Điều chỉnh cho các khoản -15,567 5,797 17,053 -9,072 -1,998
- Khấu hao TSCĐ 4,090 3,699 4,616 5,863 4,438
- Các khoản dự phòng -16,980 1,755 15,918 -14,524 -3,197
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,691 344 -3,480 -411 -3,239
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,067 8,604 34,150 -3,749 25,053
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,816 -5,842 2,121 8,724 -1,841
- Tăng, giảm hàng tồn kho 22,261 -14,973 -6,031 -6,082 16,339
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,394 1,645 -17,700 20,714 -3,179
- Tăng giảm chi phí trả trước 885 236 -1,641 1,173 348
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -14 4,366 -1,749
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,000 -1,826 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 457 0 1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,348 -3,314 -1,875 -4,515 -6,896
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,732 -17,277 5,449 16,265 29,825
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,226 -10,455 -80 -260 -5,470
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -19,500 10,000 -4,000 86,000 3,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -108,000 -69,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,691 -344 3,480 538 3,239
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,034 -799 -600 -21,722 -67,731
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,500 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27,178 609 -6
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,500 -27,178 609 -6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,197 -18,076 -22,329 -4,848 -37,913
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 109,505 115,702 97,626 75,297 70,449
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 115,702 97,626 75,297 70,449 32,536