|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34,184
|
38,631
|
22,262
|
36,164
|
28,874
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,131
|
-122
|
3,825
|
566
|
2,065
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,192
|
7,035
|
5,552
|
4,395
|
4,474
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,347
|
|
|
|
2,021
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
237
|
-237
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,500
|
-7,409
|
-1,816
|
-4,033
|
-4,609
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
91
|
16
|
325
|
204
|
180
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
38,315
|
38,509
|
26,087
|
36,730
|
30,940
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-78,453
|
6,937
|
79,769
|
10,541
|
-97,150
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,221
|
-1,806
|
1,243
|
-3,472
|
-2,926
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
28,386
|
-49,325
|
48,636
|
-40,791
|
34,922
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,861
|
-647
|
4,912
|
-8,487
|
14,792
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-91
|
-148
|
-193
|
-204
|
-196
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,010
|
-5,024
|
-12,542
|
-6,871
|
-6,203
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-19
|
|
4
|
821
|
-821
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,512
|
2,641
|
-5,267
|
-3,685
|
-181
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,999
|
-8,862
|
142,649
|
-15,417
|
-26,825
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17,851
|
-10,865
|
-10,035
|
-2,793
|
-8,138
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,069
|
3,317
|
-81
|
|
1,315
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-90,000
|
-10,600
|
|
-10,000
|
10,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60,000
|
10,000
|
|
5,000
|
-5,316
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
448
|
8,095
|
800
|
1,789
|
1,299
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-45,333
|
-53
|
-9,316
|
-6,004
|
-841
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
207
|
-207
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,302
|
2,719
|
4,142
|
|
3,175
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-272
|
272
|
-1,287
|
-962
|
-548
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-42
|
-40,975
|
-49,565
|
-106
|
-148
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,988
|
-37,984
|
-46,710
|
-861
|
2,272
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-50,345
|
-46,900
|
86,622
|
-22,282
|
-25,393
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
220,461
|
170,116
|
123,216
|
209,838
|
187,556
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
170,116
|
123,216
|
209,838
|
187,556
|
162,163
|