I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.948
|
34.526
|
31.687
|
32.533
|
34.184
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.208
|
1.377
|
925
|
2.708
|
4.131
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.716
|
5.579
|
7.857
|
6.634
|
7.192
|
- Các khoản dự phòng
|
3.471
|
|
110
|
|
1.347
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-978
|
-4.202
|
-7.078
|
-3.967
|
-4.500
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
36
|
41
|
91
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35.156
|
35.903
|
32.612
|
35.241
|
38.315
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-58.470
|
-33.571
|
78.429
|
2.848
|
-78.453
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.287
|
-4.602
|
-30
|
-72
|
2.221
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.487
|
-16.700
|
20.284
|
-6.055
|
28.386
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.190
|
708
|
-523
|
1.129
|
-1.861
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-33
|
-41
|
-91
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-18.521
|
-5.588
|
-1.010
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
4
|
19
|
-19
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.734
|
2.734
|
-5.068
|
-5.173
|
2.512
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21.464
|
-15.529
|
107.155
|
22.307
|
-9.999
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-941
|
2.674
|
-23.458
|
-12.650
|
-17.851
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
777
|
-797
|
5.402
|
125
|
2.069
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-77.853
|
125.282
|
-175.282
|
|
-90.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
77.853
|
-85.000
|
175.000
|
105.000
|
60.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
586
|
2.270
|
6.402
|
6.179
|
448
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
421
|
44.429
|
-11.936
|
98.654
|
-45.333
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
2.719
|
136
|
5.302
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
-272
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-84
|
-20.385
|
-67.655
|
-99
|
-42
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-84
|
-20.385
|
-64.936
|
37
|
4.988
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21.126
|
8.515
|
30.283
|
120.998
|
-50.345
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
81.790
|
60.664
|
69.179
|
99.462
|
220.461
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.664
|
69.179
|
99.462
|
220.461
|
170.116
|