|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.544.359
|
4.033.628
|
2.837.834
|
1.693.488
|
2.326.009
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.688
|
59.442
|
46.028
|
136.440
|
63.013
|
|
1. Tiền
|
25.688
|
59.442
|
46.028
|
136.440
|
63.013
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.975.026
|
1.824.477
|
1.224.062
|
796.505
|
878.487
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.953.373
|
1.763.483
|
1.071.972
|
665.757
|
830.614
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.239
|
53.688
|
81.530
|
9.984
|
16.589
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.405
|
11.378
|
74.671
|
124.855
|
35.377
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.990
|
-4.072
|
-4.111
|
-4.092
|
-4.092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.494.356
|
2.068.939
|
1.528.301
|
757.665
|
1.324.490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.507.256
|
2.068.939
|
1.528.301
|
757.665
|
1.324.490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12.900
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49.289
|
80.770
|
39.443
|
2.878
|
60.019
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.745
|
3.432
|
2.393
|
2.840
|
3.962
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45.494
|
77.017
|
36.746
|
37
|
39.476
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
51
|
320
|
304
|
0
|
1.032
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.549
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
72.637
|
85.068
|
82.584
|
80.664
|
79.249
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.861
|
2.861
|
2.861
|
2.963
|
2.869
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.861
|
2.861
|
2.861
|
2.963
|
2.869
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
9.100
|
8.881
|
8.506
|
12.737
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
9.100
|
8.881
|
8.506
|
12.737
|
|
- Nguyên giá
|
15.446
|
24.702
|
24.860
|
24.860
|
29.634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.446
|
-15.602
|
-15.979
|
-16.354
|
-16.898
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
64.210
|
63.044
|
61.878
|
60.712
|
59.546
|
|
- Nguyên giá
|
134.772
|
134.772
|
134.772
|
134.772
|
134.772
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.562
|
-71.728
|
-72.894
|
-74.060
|
-75.226
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
228
|
472
|
360
|
3.541
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
228
|
472
|
360
|
3.541
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.337
|
9.590
|
8.603
|
4.941
|
4.097
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.757
|
7.010
|
6.023
|
4.941
|
4.097
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.580
|
2.580
|
2.580
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.616.996
|
4.118.696
|
2.920.418
|
1.774.152
|
2.405.258
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.842.942
|
3.342.752
|
2.133.199
|
974.516
|
1.580.074
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.836.454
|
3.335.865
|
2.126.072
|
967.251
|
1.573.153
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.344.113
|
1.657.357
|
1.519.741
|
492.923
|
698.900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.316.663
|
1.517.873
|
391.982
|
190.082
|
748.878
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37.858
|
45.989
|
85.452
|
42.951
|
39.385
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.731
|
10.194
|
4.527
|
38.752
|
7.564
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.671
|
12.221
|
12.850
|
10.950
|
4.255
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.615
|
25.651
|
14.908
|
1.906
|
21.014
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.521
|
1.630
|
1.692
|
35.572
|
1.140
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
84.788
|
53.733
|
84.064
|
146.047
|
45.411
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5.024
|
5.498
|
5.864
|
6.458
|
6.606
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
470
|
5.720
|
4.993
|
1.609
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.488
|
6.888
|
7.127
|
7.265
|
6.921
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.488
|
6.888
|
7.127
|
7.265
|
6.921
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
774.054
|
775.943
|
787.219
|
799.636
|
825.184
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
774.054
|
775.943
|
787.219
|
799.636
|
825.184
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110.000
|
110.000
|
110.000
|
110.000
|
110.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.122
|
4.122
|
4.122
|
4.122
|
4.122
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
196.676
|
241.326
|
241.326
|
241.326
|
241.326
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
463.256
|
420.495
|
431.771
|
444.187
|
469.735
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
443.253
|
370.124
|
370.124
|
370.124
|
445.738
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.003
|
50.371
|
61.647
|
74.063
|
23.997
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.616.996
|
4.118.696
|
2.920.418
|
1.774.152
|
2.405.258
|