|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,376,263
|
5,774,358
|
3,086,884
|
2,122,089
|
4,327,442
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,376,263
|
5,774,358
|
3,086,884
|
2,122,089
|
4,327,442
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,271,007
|
5,636,021
|
3,014,350
|
2,027,321
|
4,218,800
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
105,256
|
138,337
|
72,535
|
94,768
|
108,643
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,999
|
15,371
|
8,412
|
2,543
|
6,465
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,074
|
27,686
|
17,700
|
13,744
|
23,642
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,975
|
13,797
|
17,354
|
11,069
|
12,162
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
50,689
|
61,206
|
42,674
|
58,680
|
47,078
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,053
|
22,421
|
14,243
|
23,022
|
14,348
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,438
|
42,395
|
6,330
|
1,865
|
30,040
|
|
12. Thu nhập khác
|
120
|
708
|
10,569
|
19,470
|
112
|
|
13. Chi phí khác
|
3,554
|
5,527
|
2,804
|
755
|
156
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,434
|
-4,819
|
7,765
|
18,715
|
-44
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,004
|
37,576
|
14,095
|
20,580
|
29,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,001
|
7,537
|
2,819
|
5,583
|
5,999
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
2,580
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,001
|
7,537
|
2,819
|
8,163
|
5,999
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,003
|
30,039
|
11,276
|
12,417
|
23,997
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,003
|
30,039
|
11,276
|
12,417
|
23,997
|