1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,929,950
|
4,006,020
|
2,471,358
|
5,376,263
|
5,774,358
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,929,950
|
4,006,020
|
2,471,358
|
5,376,263
|
5,774,358
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,803,178
|
3,922,256
|
2,417,945
|
5,271,007
|
5,636,021
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
126,773
|
83,763
|
53,413
|
105,256
|
138,337
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,079
|
26,912
|
7,768
|
8,999
|
15,371
|
7. Chi phí tài chính
|
15,957
|
12,588
|
4,932
|
13,074
|
27,686
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,254
|
11,826
|
3,135
|
6,975
|
13,797
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,163
|
46,454
|
29,748
|
50,689
|
61,206
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,954
|
17,061
|
26,627
|
22,053
|
22,421
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
63,778
|
34,573
|
-126
|
28,438
|
42,395
|
12. Thu nhập khác
|
279
|
4,519
|
28,763
|
120
|
708
|
13. Chi phí khác
|
2,084
|
1,026
|
142
|
3,554
|
5,527
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,805
|
3,494
|
28,621
|
-3,434
|
-4,819
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
61,973
|
38,066
|
28,495
|
25,004
|
37,576
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,548
|
9,032
|
7,022
|
5,001
|
7,537
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,548
|
9,032
|
7,022
|
5,001
|
7,537
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47,425
|
29,035
|
21,473
|
20,003
|
30,039
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,425
|
29,035
|
21,473
|
20,003
|
30,039
|