Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.471.358 5.376.263 5.774.358 3.086.884 2.122.089
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.471.358 5.376.263 5.774.358 3.086.884 2.122.089
4. Giá vốn hàng bán 2.417.945 5.271.007 5.636.021 3.014.350 2.027.321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 53.413 105.256 138.337 72.535 94.768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.768 8.999 15.371 8.412 2.543
7. Chi phí tài chính 4.932 13.074 27.686 17.700 13.744
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.135 6.975 13.797 17.354 11.069
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 29.748 50.689 61.206 42.674 58.680
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26.627 22.053 22.421 14.243 23.022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -126 28.438 42.395 6.330 1.865
12. Thu nhập khác 28.763 120 708 10.569 19.470
13. Chi phí khác 142 3.554 5.527 2.804 755
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28.621 -3.434 -4.819 7.765 18.715
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28.495 25.004 37.576 14.095 20.580
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.022 5.001 7.537 2.819 5.583
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2.580
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.022 5.001 7.537 2.819 8.163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.473 20.003 30.039 11.276 12.417
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.473 20.003 30.039 11.276 12.417