|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22.000
|
15.735
|
18.272
|
17.346
|
26.170
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21.929
|
12.674
|
12.719
|
13.533
|
13.969
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.859
|
13.575
|
13.491
|
13.076
|
12.857
|
|
- Các khoản dự phòng
|
189
|
-63
|
60
|
-22
|
24
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-134
|
-2.346
|
-2.280
|
-872
|
-359
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.588
|
1.507
|
1.448
|
1.351
|
1.446
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
6.427
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43.929
|
28.408
|
30.991
|
30.879
|
40.139
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.448
|
2.441
|
8.496
|
2.313
|
-10.278
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-628
|
-735
|
-98
|
-3.749
|
-324
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20.476
|
1.675
|
-11.977
|
1.866
|
14.070
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-482
|
1.986
|
-9.031
|
-10.218
|
-9.149
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.576
|
-1.541
|
-1.459
|
-1.394
|
-1.423
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-5.000
|
0
|
-8.724
|
-4.500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
0
|
0
|
|
34
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.693
|
-3.852
|
-2.509
|
-9.557
|
-4.172
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47.580
|
23.383
|
14.414
|
1.415
|
24.396
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.196
|
-7.496
|
-13.186
|
-4.541
|
-6.668
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-104.128
|
-15.164
|
-59.425
|
-38.824
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
92.584
|
5.073
|
104.128
|
10.091
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
134
|
2.346
|
378
|
2.683
|
448
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.061
|
-16.693
|
-22.899
|
42.846
|
-34.953
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.377
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.449
|
-5.022
|
-5.022
|
-5.116
|
-3.570
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3
|
-9.939
|
-15.778
|
-8
|
-23
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.074
|
-14.961
|
-20.800
|
-5.124
|
-3.594
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
34.444
|
-8.271
|
-29.284
|
39.137
|
-14.150
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.671
|
56.115
|
47.844
|
18.560
|
57.697
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56.115
|
47.844
|
18.560
|
57.697
|
43.547
|