|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
271,255
|
335,098
|
298,635
|
328,600
|
287,251
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,830
|
107,828
|
98,358
|
113,492
|
66,383
|
|
1. Tiền
|
17,830
|
46,427
|
20,888
|
9,447
|
21,888
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43,000
|
61,401
|
77,470
|
104,044
|
44,496
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
172,700
|
177,900
|
163,500
|
174,300
|
174,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
172,700
|
177,900
|
163,500
|
174,300
|
174,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31,205
|
44,552
|
28,822
|
31,751
|
37,553
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,694
|
22,494
|
18,509
|
17,398
|
18,042
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,152
|
8,941
|
4,548
|
4,414
|
9,827
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,425
|
23,955
|
16,602
|
18,777
|
18,522
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,066
|
-10,838
|
-10,838
|
-8,838
|
-8,838
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,737
|
4,165
|
7,228
|
8,498
|
8,357
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,737
|
4,165
|
7,228
|
8,498
|
8,357
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
783
|
653
|
727
|
559
|
657
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
593
|
611
|
509
|
379
|
349
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
138
|
0
|
176
|
0
|
140
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
53
|
42
|
42
|
181
|
169
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,161,397
|
2,148,616
|
2,168,675
|
2,190,210
|
2,212,277
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,310
|
1,310
|
1,285
|
1,310
|
2,010
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,310
|
1,310
|
1,285
|
1,310
|
2,010
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80,002
|
77,788
|
75,378
|
75,907
|
73,730
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79,373
|
77,194
|
74,770
|
74,759
|
72,631
|
|
- Nguyên giá
|
216,380
|
216,519
|
216,402
|
218,709
|
218,920
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137,007
|
-139,325
|
-141,632
|
-143,950
|
-146,289
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
629
|
594
|
607
|
1,148
|
1,098
|
|
- Nguyên giá
|
1,295
|
1,295
|
1,344
|
1,931
|
1,931
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-666
|
-701
|
-737
|
-783
|
-833
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
665,298
|
656,309
|
647,079
|
639,340
|
630,513
|
|
- Nguyên giá
|
1,252,574
|
1,252,574
|
1,251,896
|
1,253,135
|
1,253,292
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-587,276
|
-596,265
|
-604,817
|
-613,795
|
-622,779
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
320,184
|
320,592
|
321,415
|
321,091
|
321,309
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
320,184
|
320,592
|
321,415
|
321,091
|
321,309
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,079,252
|
1,078,191
|
1,110,242
|
1,140,282
|
1,174,005
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,055,684
|
1,054,623
|
1,086,674
|
1,116,714
|
1,150,437
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,568
|
23,568
|
23,568
|
23,568
|
23,568
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,351
|
14,426
|
13,277
|
12,278
|
10,710
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,888
|
11,015
|
9,918
|
8,971
|
6,027
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,462
|
3,411
|
3,359
|
3,307
|
3,255
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,428
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,432,652
|
2,483,714
|
2,467,310
|
2,518,809
|
2,499,528
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
635,447
|
633,171
|
565,042
|
566,997
|
549,628
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
104,812
|
114,763
|
45,617
|
78,464
|
62,895
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,630
|
9,630
|
8,525
|
8,525
|
8,525
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,920
|
2,002
|
2,165
|
3,080
|
1,887
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,409
|
2,402
|
2,468
|
2,707
|
2,530
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,768
|
17,465
|
19,106
|
14,442
|
7,727
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,717
|
8,043
|
5,234
|
11,311
|
5,776
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,721
|
1,617
|
2,623
|
2,638
|
3,521
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
19,613
|
19,703
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
62,086
|
66,534
|
649
|
6,247
|
4,306
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,562
|
7,069
|
4,848
|
9,901
|
8,922
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
530,636
|
518,409
|
519,425
|
488,533
|
486,732
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46,763
|
41,578
|
49,031
|
45,036
|
49,731
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12,991
|
10,583
|
9,282
|
7,151
|
5,827
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
463,636
|
458,714
|
453,812
|
429,303
|
424,261
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
7,246
|
7,534
|
7,300
|
7,044
|
6,913
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,797,204
|
1,850,542
|
1,902,268
|
1,951,812
|
1,949,900
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,797,204
|
1,850,542
|
1,902,268
|
1,951,812
|
1,949,900
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
866,000
|
866,000
|
866,000
|
866,000
|
866,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
272,548
|
272,548
|
272,548
|
272,548
|
272,548
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
660,651
|
713,899
|
765,535
|
814,998
|
812,984
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
611,282
|
611,183
|
610,825
|
610,825
|
757,734
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49,368
|
102,715
|
154,710
|
204,173
|
55,250
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
-1,734
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-1,994
|
-1,904
|
-1,815
|
0
|
-1,632
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,432,652
|
2,483,714
|
2,467,310
|
2,518,809
|
2,499,528
|