Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,606 113,126 110,289 86,076 88,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,167 3,100 402 1,048 16,777
1. Tiền 1,167 3,100 402 1,048 1,013
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 15,764
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,107 26,150 32,361 32,349 16,474
1. Chứng khoán kinh doanh 33,830 33,497 34,906 34,528 19,302
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -7,723 -7,347 -2,546 -2,178 -2,828
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,024 4,952 13,669 6,545 25,908
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,908 2,223 2,963 3,808 7,673
2. Trả trước cho người bán 14,907 2,650 10,598 2,650 17,929
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 709 579 608 587 806
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,500 -2,500 -2,500 -2,500 -2,500
IV. Tổng hàng tồn kho 61,529 77,751 62,708 46,134 29,383
1. Hàng tồn kho 64,121 79,944 64,781 46,334 29,876
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,592 -2,193 -2,073 -200 -493
V. Tài sản ngắn hạn khác 779 1,173 1,149 0 67
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 67 0 67
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 779 1,173 1,081 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,340 46,666 46,509 51,848 70,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,817 6,594 6,371 6,149 5,926
1. Tài sản cố định hữu hình 6,817 6,594 6,371 6,149 5,926
- Nguyên giá 13,927 13,927 13,927 13,927 13,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,110 -7,333 -7,556 -7,778 -8,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,523 39,523 39,523 44,781 63,585
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42,823 42,823 39,523 48,081 63,585
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 3,300 0 3,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,300 -3,300 -3,300 -3,300 -3,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 549 615 918 1,156
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 549 615 918 1,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158,945 159,792 156,798 137,925 159,276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98,171 98,803 94,432 72,544 89,798
I. Nợ ngắn hạn 97,865 98,285 94,047 72,160 89,414
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 94,848 95,151 90,850 68,365 84,420
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Người mua trả tiền trước 0 1,197 0 0 305
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 258 169 235 850 1,400
6. Phải trả người lao động 139 0 152 0 175
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 104 0 0 0 20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,023 73 1,169 912 860
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,177 1,379 1,326 1,719 1,919
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 315 315 315 315 315
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 306 518 384 384 384
1. Phải trả người bán dài hạn 180 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 180 180 180 180
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 126 126 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 212 204 204 204
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,774 60,988 62,366 65,380 69,478
I. Vốn chủ sở hữu 60,774 60,988 62,366 65,380 69,478
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,611 45,611 45,611 51,083 51,083
2. Thặng dư vốn cổ phần 2 2 2 2 2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,212 9,212 9,212 9,212 9,212
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 94 94 94 94 94
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,856 6,070 7,448 4,989 9,087
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,776 5,922 5,922 303 303
- LNST chưa phân phối kỳ này 80 148 1,526 4,686 8,784
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158,945 159,792 156,798 137,925 159,276