単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,289 86,076 88,609 85,158 92,337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 402 1,048 16,777 1,465 543
1. Tiền 402 1,048 1,013 1,465 543
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15,764 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,361 32,349 16,474 32,480 31,104
1. Chứng khoán kinh doanh 34,906 34,528 19,302 35,308 36,658
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,546 -2,178 -2,828 -2,828 -5,554
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,669 6,545 25,908 6,585 14,825
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,963 3,808 7,673 3,855 3,090
2. Trả trước cho người bán 10,598 2,650 17,929 2,500 11,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000 2,000 2,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 608 587 806 2,730 2,863
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,500 -2,500 -2,500 -2,500 -2,500
IV. Tổng hàng tồn kho 62,708 46,134 29,383 44,627 45,464
1. Hàng tồn kho 64,781 46,334 29,876 45,120 45,957
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,073 -200 -493 -493 -493
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,149 0 67 0 400
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 67 0 67 0 81
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,081 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 320
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,509 51,848 70,667 69,925 69,666
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,371 6,149 5,926 6,273 6,021
1. Tài sản cố định hữu hình 6,371 6,149 5,926 6,273 6,021
- Nguyên giá 13,927 13,927 13,927 14,527 14,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,556 -7,778 -8,001 -8,254 -8,506
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 67 60
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 67 60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,523 44,781 63,585 63,585 63,585
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 39,523 48,081 63,585 66,885 63,585
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,300 0 3,300 0 3,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,300 -3,300 -3,300 -3,300 -3,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 615 918 1,156 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 615 918 1,156 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 156,798 137,925 159,276 155,082 162,002
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,432 72,544 89,798 85,419 94,663
I. Nợ ngắn hạn 94,047 72,160 89,414 85,122 94,366
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,850 68,365 84,420 81,998 88,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 305 608 1,015
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 235 850 1,400 34 0
6. Phải trả người lao động 152 0 175 0 206
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 20 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,169 912 860 7 635
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,326 1,719 1,919 2,159 3,849
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 315 315 315 315 315
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 384 384 384 297 297
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 180 180 180 100 100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 204 204 204 197 197
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,366 65,380 69,478 69,663 67,339
I. Vốn chủ sở hữu 62,366 65,380 69,478 69,663 67,339
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,611 51,083 51,083 51,083 51,083
2. Thặng dư vốn cổ phần 2 2 2 2 2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,212 9,212 9,212 9,212 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 94 94 94 94 94
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,448 4,989 9,087 9,272 16,159
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,922 303 303 8,929 18,141
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,526 4,686 8,784 342 -1,982
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 156,798 137,925 159,276 155,082 162,002