|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
112,606
|
113,126
|
110,289
|
86,076
|
88,609
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,167
|
3,100
|
402
|
1,048
|
16,777
|
|
1. Tiền
|
1,167
|
3,100
|
402
|
1,048
|
1,013
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,764
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,107
|
26,150
|
32,361
|
32,349
|
16,474
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
33,830
|
33,497
|
34,906
|
34,528
|
19,302
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-7,723
|
-7,347
|
-2,546
|
-2,178
|
-2,828
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,024
|
4,952
|
13,669
|
6,545
|
25,908
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,908
|
2,223
|
2,963
|
3,808
|
7,673
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,907
|
2,650
|
10,598
|
2,650
|
17,929
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
709
|
579
|
608
|
587
|
806
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
61,529
|
77,751
|
62,708
|
46,134
|
29,383
|
|
1. Hàng tồn kho
|
64,121
|
79,944
|
64,781
|
46,334
|
29,876
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,592
|
-2,193
|
-2,073
|
-200
|
-493
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
779
|
1,173
|
1,149
|
0
|
67
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
67
|
0
|
67
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
779
|
1,173
|
1,081
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46,340
|
46,666
|
46,509
|
51,848
|
70,667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,817
|
6,594
|
6,371
|
6,149
|
5,926
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,817
|
6,594
|
6,371
|
6,149
|
5,926
|
|
- Nguyên giá
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,110
|
-7,333
|
-7,556
|
-7,778
|
-8,001
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39,523
|
39,523
|
39,523
|
44,781
|
63,585
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
42,823
|
42,823
|
39,523
|
48,081
|
63,585
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
3,300
|
0
|
3,300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
549
|
615
|
918
|
1,156
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
549
|
615
|
918
|
1,156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
158,945
|
159,792
|
156,798
|
137,925
|
159,276
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
98,171
|
98,803
|
94,432
|
72,544
|
89,798
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
97,865
|
98,285
|
94,047
|
72,160
|
89,414
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
94,848
|
95,151
|
90,850
|
68,365
|
84,420
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,197
|
0
|
0
|
305
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
258
|
169
|
235
|
850
|
1,400
|
|
6. Phải trả người lao động
|
139
|
0
|
152
|
0
|
175
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
104
|
0
|
0
|
0
|
20
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,023
|
73
|
1,169
|
912
|
860
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,177
|
1,379
|
1,326
|
1,719
|
1,919
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
315
|
315
|
315
|
315
|
315
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
306
|
518
|
384
|
384
|
384
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
180
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
126
|
126
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
212
|
204
|
204
|
204
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,774
|
60,988
|
62,366
|
65,380
|
69,478
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,774
|
60,988
|
62,366
|
65,380
|
69,478
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,611
|
45,611
|
45,611
|
51,083
|
51,083
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,856
|
6,070
|
7,448
|
4,989
|
9,087
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,776
|
5,922
|
5,922
|
303
|
303
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
80
|
148
|
1,526
|
4,686
|
8,784
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
158,945
|
159,792
|
156,798
|
137,925
|
159,276
|