TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
87,440
|
96,618
|
102,383
|
103,091
|
112,606
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
436
|
1,121
|
1,016
|
613
|
1,167
|
1. Tiền
|
436
|
1,121
|
1,016
|
613
|
1,167
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24,837
|
25,462
|
27,409
|
28,071
|
26,107
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
31,109
|
31,569
|
33,177
|
33,839
|
33,830
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-6,272
|
-6,107
|
-5,768
|
-5,768
|
-7,723
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,999
|
2,844
|
6,601
|
3,501
|
23,024
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,683
|
8
|
1,847
|
480
|
7,908
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,208
|
2,711
|
4,601
|
2,895
|
14,907
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
609
|
625
|
653
|
625
|
709
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50,651
|
66,122
|
65,512
|
68,919
|
61,529
|
1. Hàng tồn kho
|
56,137
|
71,293
|
70,003
|
72,441
|
64,121
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,486
|
-5,171
|
-4,491
|
-3,522
|
-2,592
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,517
|
1,069
|
1,844
|
1,988
|
779
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,510
|
1,069
|
1,844
|
1,988
|
779
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,190
|
59,968
|
59,745
|
45,552
|
46,340
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7,707
|
7,484
|
7,262
|
7,039
|
6,817
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,707
|
7,484
|
7,262
|
7,039
|
6,817
|
- Nguyên giá
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
13,927
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,220
|
-6,443
|
-6,665
|
-6,888
|
-7,110
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,086
|
4,086
|
4,086
|
4,086
|
0
|
- Nguyên giá
|
4,086
|
4,086
|
4,086
|
4,086
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48,397
|
48,397
|
48,397
|
34,427
|
39,523
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
48,397
|
48,397
|
48,397
|
37,727
|
42,823
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,300
|
3,300
|
3,300
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,300
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
147,630
|
156,586
|
162,128
|
148,643
|
158,945
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85,739
|
94,993
|
98,540
|
87,678
|
98,171
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76,022
|
85,360
|
88,949
|
87,330
|
97,865
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
73,049
|
81,132
|
84,242
|
82,820
|
94,848
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Người mua trả tiền trước
|
550
|
1,027
|
272
|
72
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
335
|
559
|
292
|
258
|
6. Phải trả người lao động
|
125
|
130
|
135
|
127
|
139
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20
|
90
|
0
|
0
|
104
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
796
|
614
|
1,103
|
856
|
1,023
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,167
|
1,716
|
2,324
|
2,848
|
1,177
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
315
|
315
|
315
|
315
|
315
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9,717
|
9,633
|
9,591
|
348
|
306
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
180
|
180
|
0
|
180
|
180
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9,243
|
9,243
|
9,423
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
294
|
210
|
168
|
168
|
126
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
61,891
|
61,593
|
63,588
|
60,965
|
60,774
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
61,891
|
61,593
|
63,588
|
60,965
|
60,774
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,611
|
45,611
|
45,611
|
45,611
|
45,611
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
9,212
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,972
|
6,674
|
8,669
|
6,046
|
5,856
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,079
|
5,776
|
5,776
|
5,776
|
5,776
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,894
|
898
|
2,893
|
270
|
80
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
147,630
|
156,586
|
162,128
|
148,643
|
158,945
|