|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
86.076
|
88.609
|
85.158
|
91.558
|
102.822
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.048
|
16.777
|
1.465
|
543
|
1.882
|
|
1. Tiền
|
1.048
|
1.013
|
1.465
|
543
|
1.882
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15.764
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32.349
|
16.474
|
32.480
|
33.353
|
31.182
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
34.528
|
19.302
|
35.308
|
36.657
|
36.736
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.178
|
-2.828
|
-2.828
|
-5.554
|
-5.554
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.250
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.545
|
25.908
|
6.585
|
12.015
|
6.386
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.808
|
7.673
|
3.855
|
2.880
|
3.708
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.650
|
17.929
|
2.500
|
11.022
|
2.500
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.000
|
2.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
587
|
806
|
2.730
|
613
|
2.678
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.500
|
-2.500
|
-2.500
|
-2.500
|
-2.500
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46.134
|
29.383
|
44.627
|
45.354
|
62.691
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46.334
|
29.876
|
45.120
|
45.847
|
63.184
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-493
|
-493
|
-493
|
-493
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
67
|
0
|
291
|
681
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
67
|
0
|
81
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
211
|
681
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
51.848
|
70.667
|
69.925
|
70.092
|
69.832
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.149
|
5.926
|
6.273
|
6.031
|
5.778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.149
|
5.926
|
6.273
|
6.031
|
5.778
|
|
- Nguyên giá
|
13.927
|
13.927
|
14.527
|
14.527
|
14.527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.778
|
-8.001
|
-8.254
|
-8.496
|
-8.749
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
67
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
67
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44.781
|
63.585
|
63.585
|
63.585
|
63.585
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
48.081
|
63.585
|
66.885
|
63.585
|
63.585
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
3.300
|
0
|
3.300
|
3.300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.300
|
-3.300
|
-3.300
|
-3.300
|
-3.300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
918
|
1.156
|
0
|
477
|
469
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
918
|
1.156
|
0
|
477
|
469
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
137.925
|
159.276
|
155.082
|
161.650
|
172.654
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72.544
|
89.798
|
85.419
|
94.453
|
105.947
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
72.160
|
89.414
|
85.122
|
94.164
|
105.658
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68.365
|
84.420
|
81.998
|
88.346
|
98.046
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
305
|
608
|
805
|
2.855
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
850
|
1.400
|
34
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
175
|
0
|
206
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
20
|
0
|
3.250
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
912
|
860
|
7
|
643
|
314
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.719
|
1.919
|
2.159
|
599
|
4.128
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
315
|
315
|
315
|
315
|
315
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
384
|
384
|
297
|
289
|
289
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
180
|
180
|
100
|
100
|
100
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
204
|
204
|
197
|
189
|
189
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
65.380
|
69.478
|
69.663
|
67.197
|
66.707
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
65.380
|
69.478
|
69.663
|
67.197
|
66.707
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
51.083
|
51.083
|
51.083
|
51.083
|
51.083
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.212
|
9.212
|
9.212
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.989
|
9.087
|
9.272
|
16.017
|
15.527
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
303
|
303
|
8.929
|
18.141
|
18.141
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.686
|
8.784
|
342
|
-2.124
|
-2.614
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
137.925
|
159.276
|
155.082
|
161.650
|
172.654
|