単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,587 46,831 33,264 23,063 23,674
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,587 46,831 33,264 23,063 23,674
Giá vốn hàng bán 22,127 43,411 30,404 20,620 21,391
Lợi nhuận gộp 460 3,420 2,860 2,443 2,282
Doanh thu hoạt động tài chính 1,433 1,330 5,243 269 1,177
Chi phí tài chính -602 540 1,806 1,039 4,490
Trong đó: Chi phí lãi vay 908 940 1,088 1,002 1,753
Chi phí bán hàng 44 55 126 79 74
Chi phí quản lý doanh nghiệp 987 905 1,222 1,252 1,327
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,464 3,249 4,949 343 -2,432
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 6 0 0 1
Lợi nhuận khác -6 0 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,458 3,249 4,949 342 -2,434
Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 234 851 199 -309
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 70 234 851 199 -309
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,388 3,014 4,098 143 -2,125
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,388 3,014 4,098 143 -2,125
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)