単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,538 22,587 46,831 33,264 23,063
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 21,538 22,587 46,831 33,264 23,063
Giá vốn hàng bán 19,061 22,127 43,411 30,404 20,620
Lợi nhuận gộp 2,477 460 3,420 2,860 2,443
Doanh thu hoạt động tài chính 23 1,433 1,330 5,243 269
Chi phí tài chính 935 -602 540 1,806 1,039
Trong đó: Chi phí lãi vay 891 908 940 1,088 1,002
Chi phí bán hàng 141 44 55 126 79
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,091 987 905 1,222 1,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 333 1,464 3,249 4,949 343
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 6 0 0
Lợi nhuận khác 0 -6 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 333 1,458 3,249 4,949 342
Chi phí thuế TNDN hiện hành 186 70 234 851 199
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 186 70 234 851 199
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 148 1,388 3,014 4,098 143
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 148 1,388 3,014 4,098 143
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)