単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,934 21,538 22,587 46,831 33,264
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 30,934 21,538 22,587 46,831 33,264
Giá vốn hàng bán 27,682 19,061 22,127 43,411 30,404
Lợi nhuận gộp 3,252 2,477 460 3,420 2,860
Doanh thu hoạt động tài chính 730 23 1,433 1,330 5,243
Chi phí tài chính 3,055 935 -602 540 1,806
Trong đó: Chi phí lãi vay 868 891 908 940 1,088
Chi phí bán hàng 231 141 44 55 126
Chi phí quản lý doanh nghiệp 919 1,091 987 905 1,222
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -224 333 1,464 3,249 4,949
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 6 0
Lợi nhuận khác 0 -6 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -224 333 1,458 3,249 4,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành -147 186 70 234 851
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -147 186 70 234 851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -77 148 1,388 3,014 4,098
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -77 148 1,388 3,014 4,098
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)