単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,126 110,289 86,076 88,609 85,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,100 402 1,048 16,777 1,465
1. Tiền 3,100 402 1,048 1,013 1,465
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 15,764 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,150 32,361 32,349 16,474 32,480
1. Đầu tư ngắn hạn 33,497 34,906 34,528 19,302 35,308
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -7,347 -2,546 -2,178 -2,828 -2,828
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,952 13,669 6,545 25,908 6,585
1. Phải thu khách hàng 2,223 2,963 3,808 7,673 3,855
2. Trả trước cho người bán 2,650 10,598 2,650 17,929 2,500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 579 608 587 806 2,730
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,500 -2,500 -2,500 -2,500 -2,500
IV. Tổng hàng tồn kho 77,751 62,708 46,134 29,383 44,627
1. Hàng tồn kho 79,944 64,781 46,334 29,876 45,120
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,193 -2,073 -200 -493 -493
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,173 1,149 0 67 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 67 0 67 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,173 1,081 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,666 46,509 51,848 70,667 69,925
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,594 6,371 6,149 5,926 6,273
1. Tài sản cố định hữu hình 6,594 6,371 6,149 5,926 6,273
- Nguyên giá 13,927 13,927 13,927 13,927 14,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,333 -7,556 -7,778 -8,001 -8,254
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,523 39,523 44,781 63,585 63,585
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42,823 39,523 48,081 63,585 66,885
3. Đầu tư dài hạn khác 0 3,300 0 3,300 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,300 -3,300 -3,300 -3,300 -3,300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 549 615 918 1,156 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 549 615 918 1,156 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 159,792 156,798 137,925 159,276 155,082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98,803 94,432 72,544 89,798 85,419
I. Nợ ngắn hạn 98,285 94,047 72,160 89,414 85,122
1. Vay và nợ ngắn 95,151 90,850 68,365 84,420 81,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 0 0
4. Người mua trả tiền trước 1,197 0 0 305 608
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 169 235 850 1,400 34
6. Phải trả người lao động 0 152 0 175 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 20 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,379 1,326 1,719 1,919 2,159
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 518 384 384 384 297
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 180 180 180 180 100
4. Vay và nợ dài hạn 126 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,988 62,366 65,380 69,478 69,663
I. Vốn chủ sở hữu 60,988 62,366 65,380 69,478 69,663
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,611 45,611 51,083 51,083 51,083
2. Thặng dư vốn cổ phần 2 2 2 2 2
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,212 9,212 9,212 9,212 9,212
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 94 94 94 94 94
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,070 7,448 4,989 9,087 9,272
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 315 315 315 315 315
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 159,792 156,798 137,925 159,276 155,082