1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189.157
|
546.200
|
225.260
|
155.375
|
216.212
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
189.157
|
546.200
|
225.260
|
155.375
|
216.212
|
4. Giá vốn hàng bán
|
173.504
|
487.799
|
195.939
|
137.040
|
196.067
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.654
|
58.401
|
29.321
|
18.335
|
20.144
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.118
|
3.828
|
1.958
|
796
|
3.107
|
7. Chi phí tài chính
|
1.029
|
3.542
|
1.064
|
1.005
|
1.559
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.150
|
3.542
|
1.019
|
1.005
|
1.604
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.511
|
25.350
|
9.173
|
5.274
|
10.633
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-473
|
9.475
|
7.254
|
2.675
|
4.009
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.705
|
23.862
|
13.788
|
10.177
|
7.049
|
12. Thu nhập khác
|
97
|
202
|
601
|
652
|
91
|
13. Chi phí khác
|
80
|
837
|
51
|
239
|
101
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17
|
-635
|
550
|
412
|
-10
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.722
|
23.227
|
14.338
|
10.590
|
7.039
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.570
|
4.671
|
2.908
|
2.118
|
1.441
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.570
|
4.671
|
2.908
|
2.118
|
1.441
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.152
|
18.556
|
11.430
|
8.472
|
5.598
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.152
|
18.556
|
11.430
|
8.472
|
5.598
|