|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155,375
|
216,212
|
234,664
|
277,864
|
227,452
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
155,375
|
216,212
|
234,664
|
277,864
|
227,452
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
137,040
|
196,067
|
219,816
|
247,559
|
206,086
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,335
|
20,144
|
14,848
|
30,304
|
21,366
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
796
|
3,107
|
1,278
|
5,381
|
1,766
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,005
|
1,559
|
2,012
|
1,668
|
2,201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,005
|
1,604
|
2,012
|
2,349
|
2,027
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,274
|
10,633
|
7,819
|
10,899
|
6,715
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,675
|
4,009
|
2,289
|
5,180
|
3,158
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,177
|
7,049
|
4,006
|
17,939
|
11,058
|
|
12. Thu nhập khác
|
652
|
91
|
78
|
78
|
63
|
|
13. Chi phí khác
|
239
|
101
|
170
|
413
|
55
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
412
|
-10
|
-92
|
-336
|
9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,590
|
7,039
|
3,914
|
17,603
|
11,066
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,118
|
1,441
|
783
|
3,568
|
2,213
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,118
|
1,441
|
783
|
3,568
|
2,213
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,472
|
5,598
|
3,132
|
14,035
|
8,853
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,472
|
5,598
|
3,132
|
14,035
|
8,853
|