Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231.609 156.250 189.157 546.200 225.260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 231.609 156.250 189.157 546.200 225.260
4. Giá vốn hàng bán 196.170 133.747 173.504 487.799 195.939
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.439 22.503 15.654 58.401 29.321
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.391 748 2.118 3.828 1.958
7. Chi phí tài chính 2.471 1.413 1.029 3.542 1.064
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.161 1.413 1.150 3.542 1.019
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 11.724 6.995 9.511 25.350 9.173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.788 3.372 -473 9.475 7.254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.846 11.470 7.705 23.862 13.788
12. Thu nhập khác 82 51 97 202 601
13. Chi phí khác 105 40 80 837 51
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -23 11 17 -635 550
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.823 11.481 7.722 23.227 14.338
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.198 2.296 1.570 4.671 2.908
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.198 2.296 1.570 4.671 2.908
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.625 9.185 6.152 18.556 11.430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.625 9.185 6.152 18.556 11.430