|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,085
|
9,127
|
5,920
|
21,500
|
10,997
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,085
|
9,127
|
5,920
|
21,500
|
10,997
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,366
|
8,773
|
6,735
|
21,667
|
12,847
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,282
|
353
|
-815
|
-167
|
-1,850
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
0
|
0
|
71
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,343
|
2,297
|
2,349
|
2,364
|
2,306
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
113
|
159
|
98
|
211
|
866
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
165
|
179
|
182
|
111
|
121
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,901
|
-2,282
|
-3,443
|
-2,782
|
-5,143
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1,740
|
1,740
|
1,740
|
1,752
|
1,688
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,740
|
-1,740
|
-1,740
|
-1,752
|
-1,688
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
-4,534
|
-6,831
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
-4,534
|
-6,831
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
-4,534
|
-6,831
|