Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,085 9,127 5,920 21,500 10,997
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,085 9,127 5,920 21,500 10,997
4. Giá vốn hàng bán 14,366 8,773 6,735 21,667 12,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2,282 353 -815 -167 -1,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 0 0 71 0
7. Chi phí tài chính 2,343 2,297 2,349 2,364 2,306
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 113 159 98 211 866
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 165 179 182 111 121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,901 -2,282 -3,443 -2,782 -5,143
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 1,740 1,740 1,740 1,752 1,688
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,740 -1,740 -1,740 -1,752 -1,688
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,641 -4,022 -5,183 -4,534 -6,831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,641 -4,022 -5,183 -4,534 -6,831
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,641 -4,022 -5,183 -4,534 -6,831