Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,994,152 1,981,487 2,077,118 2,178,369 2,522,074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,440 8,293 8,276 4,955 134,490
1. Tiền 11,440 8,293 8,276 4,955 134,490
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,920 7,720 9,880 21,321 72,090
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14,920 7,720 9,880 21,321 72,090
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 662,801 886,549 877,372 718,873 831,422
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 446,794 516,825 340,260 320,185 644,667
2. Trả trước cho người bán 194,947 301,836 500,528 362,822 146,754
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21,060 67,984 36,679 35,961 40,095
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -95 -95 -95 -95
IV. Tổng hàng tồn kho 1,280,740 1,048,108 1,152,513 1,392,171 1,445,725
1. Hàng tồn kho 1,322,755 1,109,097 1,203,786 1,443,444 1,496,998
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -42,016 -60,989 -51,273 -51,273 -51,273
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,251 30,817 29,077 41,049 38,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,827 1,712 866 9,175 1,471
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,551 26,287 25,427 29,089 34,092
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,873 2,818 2,784 2,784 2,784
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 777,196 867,601 835,578 882,740 957,922
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,030 1,030 1,030 1,030 1,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,030 1,030 1,030 1,030 1,030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 454,399 544,731 485,967 466,363 487,444
1. Tài sản cố định hữu hình 377,884 380,968 333,320 320,710 330,248
- Nguyên giá 673,268 689,063 653,086 651,008 678,169
- Giá trị hao mòn lũy kế -295,384 -308,095 -319,766 -330,298 -347,920
2. Tài sản cố định thuê tài chính 34,625 122,659 112,330 106,122 118,451
- Nguyên giá 36,135 124,169 124,169 124,169 139,713
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,510 -1,510 -11,839 -18,047 -21,262
3. Tài sản cố định vô hình 41,890 41,104 40,317 39,531 38,745
- Nguyên giá 64,689 64,689 64,689 64,689 64,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,799 -23,585 -24,372 -25,158 -25,944
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 250,281 251,687 280,120 313,181 367,987
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 250,281 251,687 280,120 313,181 367,987
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,000 50,000 50,000 85,000 85,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 35,000 35,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21,486 20,153 18,462 17,167 16,461
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,486 20,153 18,462 17,167 16,461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,771,348 2,849,088 2,912,696 3,061,109 3,479,996
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,738,762 1,809,992 1,836,180 1,959,294 2,346,605
I. Nợ ngắn hạn 1,580,757 1,586,382 1,649,632 1,599,658 1,678,349
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,066,264 1,188,793 1,272,978 1,251,088 1,290,789
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 200,997 183,673 289,106 253,445 174,274
4. Người mua trả tiền trước 253,833 150,314 10,473 6,262 103,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,736 10,603 10,686 12,080 12,444
6. Phải trả người lao động 16,094 9,803 12,351 13,002 23,004
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,153 26 18,377 26,140 42,409
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,800 42,289 34,781 36,761 31,453
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 880 880 880 880 880
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 158,005 223,610 186,548 359,636 668,257
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 158,005 223,610 186,548 359,636 668,257
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,032,586 1,039,096 1,076,517 1,101,815 1,133,391
I. Vốn chủ sở hữu 1,032,586 1,039,096 1,076,517 1,101,815 1,133,391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 945,000 945,000 979,000 979,000 979,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -128 -228 -228
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,641 82,111 85,904 111,048 142,308
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,486 54,162 54,162 54,162 54,162
- LNST chưa phân phối kỳ này 66,155 27,949 31,742 56,886 88,146
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11,945 11,985 11,741 11,995 12,311
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,771,348 2,849,088 2,912,696 3,061,109 3,479,996