1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.431.204
|
2.043.784
|
2.436.533
|
1.919.198
|
2.648.137
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11.936
|
3.120
|
22.337
|
7.525
|
288
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.419.268
|
2.040.665
|
2.414.196
|
1.911.673
|
2.647.849
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.237.424
|
1.794.627
|
2.084.805
|
1.639.118
|
2.260.725
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
181.844
|
246.037
|
329.391
|
272.554
|
387.125
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.815
|
12.633
|
56.066
|
34.793
|
19.402
|
7. Chi phí tài chính
|
47.163
|
52.469
|
103.680
|
97.932
|
142.424
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38.460
|
41.474
|
45.747
|
57.520
|
97.148
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
41.199
|
86.132
|
111.426
|
61.975
|
111.067
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35.166
|
46.914
|
49.259
|
63.089
|
71.139
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
67.130
|
73.155
|
121.091
|
84.351
|
81.897
|
12. Thu nhập khác
|
149
|
11.926
|
5.789
|
1.056
|
36.682
|
13. Chi phí khác
|
4.010
|
10.471
|
5.891
|
8.331
|
14.612
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.862
|
1.456
|
-102
|
-7.275
|
22.070
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63.268
|
74.611
|
120.989
|
77.076
|
103.967
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.253
|
10.625
|
14.078
|
10.405
|
15.212
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-148
|
-26
|
|
166
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.104
|
10.599
|
14.078
|
10.571
|
15.212
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56.164
|
64.012
|
106.911
|
66.505
|
88.755
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
184
|
292
|
-200
|
350
|
609
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55.980
|
63.721
|
107.111
|
66.155
|
88.146
|