単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,043,784 2,436,533 1,919,198 2,648,137 2,520,084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,120 22,337 7,525 288 25,138
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,040,665 2,414,196 1,911,673 2,647,849 2,494,946
4. Giá vốn hàng bán 1,794,627 2,084,805 1,639,118 2,260,725 1,944,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 246,037 329,391 272,554 387,125 550,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,633 56,066 34,793 19,402 37,428
7. Chi phí tài chính 52,469 103,680 97,932 142,424 202,417
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41,474 45,747 57,520 97,148 149,617
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 86,132 111,426 61,975 111,067 152,718
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,914 49,259 63,089 71,139 82,936
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 73,155 121,091 84,351 81,897 150,123
12. Thu nhập khác 11,926 5,789 1,056 36,682 5,992
13. Chi phí khác 10,471 5,891 8,331 14,612 3,352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,456 -102 -7,275 22,070 2,640
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 74,611 120,989 77,076 103,967 152,763
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,625 14,078 10,405 15,212 20,113
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26 166 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,599 14,078 10,571 15,212 20,113
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 64,012 106,911 66,505 88,755 132,650
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 292 -200 350 609 833
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63,721 107,111 66,155 88,146 131,817