Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 126.360 114.877 102.138 148.191 171.743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78.778 54.699 41.415 67.275 95.104
1. Tiền 21.778 16.699 21.415 21.275 28.104
2. Các khoản tương đương tiền 57.000 38.000 20.000 46.000 67.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 18.000 33.000 23.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 18.000 33.000 23.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32.138 36.661 31.933 38.631 45.731
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.781 17.986 17.370 20.744 23.148
2. Trả trước cho người bán 2.939 6.546 2.476 2.523 4.375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.500 1.500 1.500 1.500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.182 13.894 14.048 17.362 19.531
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.265 -3.265 -3.461 -3.498 -1.323
IV. Tổng hàng tồn kho 4.658 3.847 4.590 8.008 6.091
1. Hàng tồn kho 4.658 3.847 4.590 8.008 6.091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.786 9.670 6.200 1.276 1.817
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 284 215 247 270 264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.500 9.335 5.234 580 1.056
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 121 719 426 497
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 596.599 582.914 569.051 545.201 517.650
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 10.849 6.032 3.538 1.366
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 6.032 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 10.849 0 3.538 1.366
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 584.407 558.123 535.171 515.692 483.406
1. Tài sản cố định hữu hình 584.399 558.123 533.658 514.500 482.470
- Nguyên giá 1.022.734 1.031.555 1.041.291 1.055.218 1.058.262
- Giá trị hao mòn lũy kế -438.335 -473.431 -507.632 -540.718 -575.792
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8 0 1.513 1.192 936
- Nguyên giá 185 185 1.939 1.975 2.108
- Giá trị hao mòn lũy kế -176 -185 -426 -783 -1.173
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.603 4.898 13.625 12.724 19.161
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.603 4.898 13.625 12.724 19.161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.589 9.044 14.223 13.247 13.717
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.589 9.044 14.223 13.247 13.717
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 722.959 697.792 671.189 693.392 689.393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 370.163 355.840 336.634 333.276 311.236
I. Nợ ngắn hạn 126.114 91.222 89.688 110.058 114.458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.000 19.196 19.540 19.540 19.540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.335 3.678 2.538 7.632 10.790
4. Người mua trả tiền trước 394 175 181 388 462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 337 0 0 2.931 5.696
6. Phải trả người lao động 11.089 8.033 8.782 17.403 19.665
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 37.209 3.505 3.136 3.065 2.185
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 498 0 517 467 556
11. Phải trả ngắn hạn khác 52.450 53.600 52.004 44.575 45.482
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.018 0 0 12.006 6.657
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.784 3.036 2.990 2.052 3.425
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 244.049 264.618 246.946 223.219 196.779
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 67.872 67.872 66.204 62.017 55.117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 176.176 196.745 180.741 161.201 141.661
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 352.796 341.952 334.556 360.116 378.157
I. Vốn chủ sở hữu 352.796 341.952 334.556 360.116 378.157
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324.054 324.054 324.054 324.054 324.054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.889 27.260 27.260 27.260 29.020
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.852 -9.362 -16.758 8.802 25.083
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 -9.362 -16.758 18.647
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.852 -9.362 -7.396 25.560 6.435
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 722.959 697.792 671.189 693.392 689.393