|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
126,360
|
114,877
|
102,138
|
148,191
|
171,743
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78,778
|
54,699
|
41,415
|
67,275
|
95,104
|
|
1. Tiền
|
21,778
|
16,699
|
21,415
|
21,275
|
28,104
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
57,000
|
38,000
|
20,000
|
46,000
|
67,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10,000
|
18,000
|
33,000
|
23,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10,000
|
18,000
|
33,000
|
23,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,138
|
36,661
|
31,933
|
38,631
|
45,731
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17,781
|
17,986
|
17,370
|
20,744
|
23,148
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,939
|
6,546
|
2,476
|
2,523
|
4,375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,182
|
13,894
|
14,048
|
17,362
|
19,531
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,265
|
-3,265
|
-3,461
|
-3,498
|
-1,323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,658
|
3,847
|
4,590
|
8,008
|
6,091
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,658
|
3,847
|
4,590
|
8,008
|
6,091
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,786
|
9,670
|
6,200
|
1,276
|
1,817
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
284
|
215
|
247
|
270
|
264
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,500
|
9,335
|
5,234
|
580
|
1,056
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
121
|
719
|
426
|
497
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
596,599
|
582,914
|
569,051
|
545,201
|
517,650
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
10,849
|
6,032
|
3,538
|
1,366
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
6,032
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
10,849
|
0
|
3,538
|
1,366
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
584,407
|
558,123
|
535,171
|
515,692
|
483,406
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
584,399
|
558,123
|
533,658
|
514,500
|
482,470
|
|
- Nguyên giá
|
1,022,734
|
1,031,555
|
1,041,291
|
1,055,218
|
1,058,262
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-438,335
|
-473,431
|
-507,632
|
-540,718
|
-575,792
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8
|
0
|
1,513
|
1,192
|
936
|
|
- Nguyên giá
|
185
|
185
|
1,939
|
1,975
|
2,108
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176
|
-185
|
-426
|
-783
|
-1,173
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,603
|
4,898
|
13,625
|
12,724
|
19,161
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,603
|
4,898
|
13,625
|
12,724
|
19,161
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,589
|
9,044
|
14,223
|
13,247
|
13,717
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,589
|
9,044
|
14,223
|
13,247
|
13,717
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
722,959
|
697,792
|
671,189
|
693,392
|
689,393
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
370,163
|
355,840
|
336,634
|
333,276
|
311,236
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
126,114
|
91,222
|
89,688
|
110,058
|
114,458
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,000
|
19,196
|
19,540
|
19,540
|
19,540
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,335
|
3,678
|
2,538
|
7,632
|
10,790
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
394
|
175
|
181
|
388
|
462
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
337
|
0
|
0
|
2,931
|
5,696
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,089
|
8,033
|
8,782
|
17,403
|
19,665
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
37,209
|
3,505
|
3,136
|
3,065
|
2,185
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
498
|
0
|
517
|
467
|
556
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,450
|
53,600
|
52,004
|
44,575
|
45,482
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,018
|
0
|
0
|
12,006
|
6,657
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,784
|
3,036
|
2,990
|
2,052
|
3,425
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
244,049
|
264,618
|
246,946
|
223,219
|
196,779
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
67,872
|
67,872
|
66,204
|
62,017
|
55,117
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
176,176
|
196,745
|
180,741
|
161,201
|
141,661
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
352,796
|
341,952
|
334,556
|
360,116
|
378,157
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
352,796
|
341,952
|
334,556
|
360,116
|
378,157
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,889
|
27,260
|
27,260
|
27,260
|
29,020
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,852
|
-9,362
|
-16,758
|
8,802
|
25,083
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
-9,362
|
-16,758
|
18,647
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,852
|
-9,362
|
-7,396
|
25,560
|
6,435
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
722,959
|
697,792
|
671,189
|
693,392
|
689,393
|